Cambridge United F.C. vs Wigan Athletic
Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 3-1 Wigan Athletic tại League One, 1 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 4, hòa 1, Wigan Athletic thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 42
- Phong độ
- DLLWD Cambridge United F.C.
- WLLWL Wigan Athletic
- 11' G. Yahyai · J. Brophy 1-0
- 31' Liam Shaw
- 33' Ryan Bennett
- 45'+1 Scott Smith
- HT1-0
- 46' ▲ C. Kelman ▼ S. Sessegnon
- 46' ▲ S. Humphrys ▼ S. Smith
- 54' ▲ T. Aasgaard ▼ L. Shaw
- 54' ▲ M. Smith ▼ B. Adeeko
- 57' G. Yahyai · S. Kaikai 2-0
- 59' William Mannion
- 65' 2-1 M. Godo · M. Smith
- 66' ▲ E. Kachunga ▼ J. Brophy
- 80' ▲ J. Lankester ▼ S. Kaikai
- 83' ▲ C. Goode ▼ J. Kerr
- 83' D. Andrew 3-1
- 86' ▲ F. Okenabirhie ▼ G. Yahyai
- FT3-1
Đội hình
- 25W. Mannion 7.0
- 2L. Bennett 6.2
- 28M. Jobe 7.2
- 6R. Bennett 6.5
- 3D. Andrew ⚽ 7.7
- 14S. Kaikai ⇢ ▼ 80' 7.0
- 4P. Digby 6.7
- 24J. Cousins 6.5
- 26J. Gibbons 7.2
- 23G. Yahyai ⚽2 ▼ 86' 8.5
- 7J. Brophy ⇢ ▼ 66' 6.9
Dự bị 7
- 21E. Kachunga ▲ 66' 6.3
- 10J. Lankester ▲ 80' 6.6
- 9F. Okenabirhie ▲ 86' 6.2
- 13L. Chadwick
- 19A. May
- 27M. Bonne
- 16Z. Rossi
- 1S. Tickle 5.6
- 21S. Smith ▼ 46' 6.2
- 15J. Kerr ▼ 83' 6.7
- 6C. Hughes 7.0
- 5S. Sessegnon ▼ 46' 6.3
- 17M. Godo ⚽ 7.6
- 16L. Shaw ▼ 54' 6.2
- 26B. Adeeko ▼ 54' 6.6
- 24L. Chambers 7.0
- 22C. Sze 6.6
- 28J. Magennis 6.7
Dự bị 7
- 23C. Kelman ▲ 46' 6.5
- 11S. Humphrys ▲ 46' 6.3
- 10T. Aasgaard ▲ 54' 6.6
- 8M. Smith ▲ 54' 7.0
- 29C. Goode ▲ 83' 6.2
- 12B. Amos
- 7S. Clare
Thống kê
02⚑0
⚑420
34%Kiểm soát bóng66%
8Dứt điểm12
3Trúng đích3
2Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn7
0Phạt góc4
0Việt vị3
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
2Cứu thua0
256Chuyền bóng495
135Chuyền chính xác380
53%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu58
64Ghi được82
79Thủng lưới65
1.1Bàn thắng mỗi trận1.41
16Giữ sạch lưới21
27Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai47