Cambridge United F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Wigan Athletic

Cambridge United F.C. vs Wigan Athletic

Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 2-0 Wigan Athletic tại League One, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 4, hòa 1, Wigan Athletic thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 12
Phong độ
DLLWD Cambridge United F.C.
WLLWL Wigan Athletic
  1. 5' E. Kachunga · D. Nlundulu 1-0
  2. 20' T. Aasgaard J. Weir
  3. 22' S. Ticklephản lưới 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' J. Stones J. Carragher
  6. 46' D. Rankine M. Olakigbe
  7. 46' K. Miller C. Ramsay
  8. 47' Danny Andrew
  9. 61' Liam Bennett
  10. 63' B. Njoku R. Loft
  11. 63' T. Francois M. Smith
  12. 73' Scott Smith
  13. 74' Elias Kachunga
  14. 81' S. Kaikai D. Nlundulu
  15. 81' J. Gibbons J. Brophy
  16. 83' K'Marni Miller
  17. 85' Vicente Reyes
  18. 86' Korey Smith
  19. 89' J. Cousins E. Kachunga
  20. FT2-0

Đội hình

Cambridge United F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: G. Monk
  1. 27V. Reyes 7.2
  2. 15J. Okedina 7.2
  3. 5M. Morrison 7.3
  4. 3D. Andrew 7.0
  5. 2L. Bennett 6.3
  6. 4P. Digby 6.6
  7. 14K. Smith 8.0
  8. 7J. Brophy ▼ 81' 7.3
  9. 10E. Kachunga ▼ 89' 8.3
  10. 18R. Loft ▼ 63' 6.6
  11. 9D. Nlundulu ▼ 81' 7.2

Dự bị 7

  1. 34B. Njoku ▲ 63' 6.7
  2. 11S. Kaikai ▲ 81' 6.7
  3. 26J. Gibbons ▲ 81' 6.7
  4. 24J. Cousins ▲ 89'
  5. 16Z. Rossi
  6. 45M. Emmanuel
  7. 6K. Watts
Wigan Athletic Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Maloney
  1. 1S. Tickle 5.9
  2. 23J. Carragher ▼ 46' 6.7
  3. 15J. Kerr 6.9
  4. 4W. Aimson 7.0
  5. 2C. Ramsay ▼ 46' 6.5
  6. 8M. Smith ▼ 63' 6.9
  7. 11M. Olakigbe ▼ 46' 6.2
  8. 21S. Smith 6.7
  9. 6J. Weir ▼ 20' 6.3
  10. 29S. Thomas 7.2
  11. 28D. Taylor 6.7

Dự bị 7

  1. 10T. Aasgaard ▲ 20' 6.9
  2. 25J. Stones ▲ 46' 6.7
  3. 7D. Rankine ▲ 46' 6.7
  4. 41K. Miller ▲ 46' 6.2
  5. 35T. Francois ▲ 63' 6.5
  6. 17T. Sibbick
  7. 12T. Watson

Thống kê

050
420
32%Kiểm soát bóng68%
11Dứt điểm7
4Trúng đích2
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
0Phạt góc4
1Việt vị0
17Phạm lỗi20
5Thẻ vàng2
2Cứu thua3
234Chuyền bóng500
140Chuyền chính xác425
60%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City F.C.
46 84 - 31 +53 111
2
Wrexham A.F.C.
46 67 - 34 +33 92
3
Stockport County F.C.
46 72 - 42 +30 87
4
Charlton Athletic F.C.
46 67 - 43 +24 85
5
Wycombe Wanderers F.C.
46 70 - 45 +25 84
6
Leyton Orient F.C.
46 72 - 48 +24 78
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 57 +11 75
8
Bolton Wanderers
46 67 - 70 -3 68
9
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 72 - 60 +12 67
10
Huddersfield Town A.F.C.
46 58 - 55 +3 64
11
Lincoln City F.C.
46 64 - 56 +8 61
12
Barnsley F.C.
46 69 - 73 -4 61
13
Rotherham United F.C.
46 54 - 59 -5 59
14
Stevenage F.C.
46 42 - 50 -8 57
15
Wigan Athletic
46 40 - 42 -2 56
16
Exeter City F.C.
46 49 - 65 -16 56
17
Mansfield Town F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Peterborough United F.C.
46 68 - 81 -13 51
19
Northampton Town F.C.
46 48 - 66 -18 51
20
Burton Albion F.C.
46 49 - 66 -17 47
21
Crawley Town F.C.
46 57 - 83 -26 46
22
Bristol Rovers F.C.
46 44 - 76 -32 43
23
Cambridge United F.C.
46 45 - 73 -28 38
24
Shrewsbury Town F.C.
46 41 - 79 -38 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu61
61Ghi được63
93Thủng lưới56
1.05Bàn thắng mỗi trận1.03
11Giữ sạch lưới24
28Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu