Burton Albion F.C. vs Stevenage F.C.
Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 1-1 Stevenage F.C. tại League One, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 2, hòa 3, Stevenage F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 1
- Phong độ
- DWLWD Burton Albion F.C.
- LLDDW Stevenage F.C.
- HT0-0
- 60' ▲ J. Magennis ▼ P. Patterson
- 72' ▲ W. Collar ▼ C. Webster
- 74' J. Armer · S. Krubally 1-0
- 75' ▲ S. Earley ▼ J. Roberts
- 75' ▲ T. Taylor ▼ T. Vancooten
- 84' ▲ J. Houghton ▼ L. Thompson
- 84' ▲ O. Sanderson ▼ J. Reid
- 90' ▲ Z. Scutt ▼ S. Krubally
- 90' 1-1 O. Sanderson · J. Magennis
- FT1-1
Đội hình
- 34C. Addai
- 6T. Sibbick
- 26F. Delap
- 16C. Tilt
- 15K. Lofthouse
- 12G. Evans
- 41S. Krubally ▼ 90'
- 3J. Armer
- 4K. Chauke
- 8C. Webster ▼ 72'
- 19M. Dennis
Dự bị 6
- 27K. Dudek
- 20J. Sraha
- 52M. Henry
- 14W. Collar ▲ 72'
- 28M. Matthews Lewis
- 40Z. Scutt ▲ 90'
- 1F. Marschall
- 2L. James-Wildin
- 15T. Vancooten ▼ 75'
- 5C. Piergianni
- 6L. Freestone
- 23L. Thompson ▼ 84'
- 11J. Roberts ▼ 75'
- 8D. Phillips
- 10D. Kemp
- 44P. Patterson ▼ 60'
- 19J. Reid ▼ 84'
Dự bị 7
- 12D. Barden
- 4J. Houghton ▲ 84'
- 14S. Earley ▲ 75'
- 7T. Taylor ▲ 75'
- 9J. Magennis ▲ 60'
- 45J. Malcolm
- 18O. Sanderson ▲ 84'
Thống kê
00⚑2
⚑000
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm5
2Trúng đích3
7Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
2Phạt góc0
1Việt vị1
14Phạm lỗi17
2Cứu thua1
-0.23Bàn thắng ngăn chặn-0.23
428Chuyền bóng392
301Chuyền chính xác278
70%Chính xác chuyền71%
0.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 6 | +7 | 12 | |
| 2 | 5 | 10 - 4 | +6 | 11 | |
| 3 | 5 | 13 - 6 | +7 | 9 | |
| 4 | 5 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 5 | 5 | 10 - 7 | +3 | 8 | |
| 6 | 5 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 7 | 5 | 11 - 11 | 0 | 8 | |
| 8 | 4 | 11 - 5 | +6 | 7 | |
| 9 | 5 | 10 - 6 | +4 | 7 | |
| 10 | 4 | 9 - 6 | +3 | 7 | |
| 11 | 5 | 9 - 7 | +2 | 7 | |
| 12 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 13 | 5 | 7 - 8 | -1 | 7 | |
| 14 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 15 | 5 | 9 - 6 | +3 | 6 | |
| 16 | 5 | 8 - 11 | -3 | 6 | |
| 17 | 5 | 4 - 7 | -3 | 5 | |
| 18 | 5 | 7 - 9 | -2 | 4 | |
| 19 | 4 | 2 - 7 | -5 | 4 | |
| 20 | 5 | 3 - 9 | -6 | 4 | |
| 21 | 4 | 4 - 13 | -9 | 4 | |
| 22 | 5 | 6 - 8 | -2 | 3 | |
| 23 | 5 | 7 - 12 | -5 | 3 | |
| 24 | 5 | 5 - 11 | -6 | 3 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
11Trận đấu11
13Ghi được13
14Thủng lưới15
1.18Bàn thắng mỗi trận1.18
2Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn6
4Hiệp hai10