Burton Albion F.C.
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Stevenage F.C.

Burton Albion F.C. vs Stevenage F.C.

Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 0-4 Stevenage F.C. tại Football League Trophy, 10 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 2, hòa 3, Stevenage F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · 2nd Round
Sân vận động
Pirelli Stadium, Burton-upon-Trent, Staffordshire
Phong độ
DWLWD Burton Albion F.C.
LLDDW Stevenage F.C.
  1. 2' Alejandro Bran
  2. 6' 0-1 L. Freestone · J. Young
  3. 10' K. Aboh J. Young
  4. 20' Dylan Williams
  5. 21' J. Armer N. Akoto
  6. HT0-1
  7. 46' J. Taroni A. Bran
  8. 46' C. Gilligan C. Webster
  9. 46' C. Piergianni D. Butler
  10. 46' N. Thompson L. James-Wildin
  11. 46' H. White D. Phillips
  12. 54' 0-2 T. Simpson
  13. 62' Carl Piergianni
  14. 66' A. Pressley T. Simpson
  15. 68' J. Cooper-Love J. Hazlehurst
  16. 69' J. Larsson B. Bodin
  17. 72' Ciaran Gilligan
  18. 74' Ben Whitfield
  19. 78' 0-3 K. Aboh
  20. 83' 0-4 H. White
  21. FT0-4

Đội hình

Burton Albion F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Hounsell
  1. 13H. Isted
  2. 14N. Akoto▼ 21'
  3. 21A. Bannon
  4. 20J. Sraha
  5. 19D. Williams
  6. 23A. Bran▼ 46'
  7. 8C. Webster▼ 46'
  8. 12J. Hazlehurst▼ 68'
  9. 9D. Orsi
  10. 11B. Bodin▼ 69'
  11. 34B. Whitfield

Dự bị 7

  1. 17J. Armer▲ 21'
  2. 39J. Taroni▲ 46'
  3. 25C. Gilligan▲ 46'
  4. 16J. Cooper-Love▲ 68'
  5. 22J. Larsson▲ 69'
  6. 27K. Dudek
  7. 18R. Burrell
Stevenage F.C. Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: A. Revell
  1. 1T. Ashby-Hammond
  2. 14K. Smith
  3. 2L. James-Wildin▼ 46'
  4. 16L. Freestone
  5. 3D. Butler▼ 46'
  6. 7N. Freeman
  7. 26E. King
  8. 22D. Phillips▼ 46'
  9. 30J. Young▼ 10'
  10. 11J. Roberts
  11. 12T. Simpson▼ 66'

Dự bị 7

  1. 27K. Aboh▲ 10'
  2. 5C. Piergianni▲ 46'
  3. 4N. Thompson▲ 46'
  4. 18H. White▲ 46'
  5. 20A. Pressley▲ 66'
  6. 10D. Kemp
  7. 25D. Bouzanis

Thống kê

043
610
43%Kiểm soát bóng57%
7Dứt điểm12
2Trúng đích8
2Chệch đích1
3Bị chặn3
3Phạt góc6
2Việt vị2
18Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
4Cứu thua2
379Chuyền bóng496
72%Chính xác chuyền77%

So sánh

55Trận đấu60
64Ghi được62
82Thủng lưới66
1.16Bàn thắng mỗi trận1.03
14Giữ sạch lưới22
30Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu