Stevenage F.C. vs Burton Albion F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stevenage F.C. 2-2 Burton Albion F.C. tại League One, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Stevenage F.C. thắng 3, hòa 3, Burton Albion F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 21
- Phong độ
- LLDDW Stevenage F.C.
- DWLWD Burton Albion F.C.
- 22' 0-1 T. Shade · J. Beesley
- HT0-1
- 46' ▲ H. White ▼ R. Doherty
- 46' J. Reid 1-1
- 60' J. Armerphản lưới 2-1
- 67' 2-2 J. Beesley · T. Vancooten
- 68' Dylan Williams
- 71' ▲ J. Newall ▼ D. Williams
- 73' ▲ B. Lubala ▼ C. Campbell
- 76' Saxon Earley
- 90'+3 ▲ J. Pattenden ▼ L. Thompson
- 90'+3 ▲ J. Young ▼ P. Patterson
- 90'+3 ▲ J. Malcolm ▼ J. Reid
- FT2-2
Đội hình
- 1F. Marschall
- 2L. James-Wildin
- 6D. Sweeney
- 5C. Piergianni
- 14S. Earley
- 4J. Houghton
- 33R. Doherty▼ 46'
- 20C. Campbell▼ 73'
- 23L. Thompson▼ 90'
- 44P. Patterson▼ 90'
- 19J. Reid▼ 90'
Dự bị 7
- 13T. Ashby-Hammond
- 15C. Goode
- 17J. Pattenden▲ 90'
- 18H. White▲ 46'
- 22J. Young▲ 90'
- 24J. Malcolm▲ 90'
- 30B. Lubala▲ 73'
- 24B. Collins
- 15K. Lofthouse
- 5T. Vancooten
- 12G. Evans
- 16A. Hartridge
- 3J. Armer
- 19D. Williams▼ 71'
- 4K. Chauke
- 22J. Larsson
- 9J. Beesley
- 10T. Shade
Dự bị 7
- 27K. Dudek
- 14N. Akoto
- 17J. Hazlehurst
- 38J. Newall▲ 71'
- 39J. Taroni
- 50J. Williamson
- 56Z. Scutt
Thống kê
01⚑5
⚑210
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm12
4Trúng đích4
7Chệch đích3
3Bị chặn5
5Phạt góc2
1Việt vị1
6Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
387Chuyền bóng259
66%Chính xác chuyền52%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
56Trận đấu59
67Ghi được72
62Thủng lưới76
1.2Bàn thắng mỗi trận1.22
19Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn30
38Hiệp hai41