Burton Albion F.C. vs Stevenage F.C.
Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 1-2 Stevenage F.C. tại League One, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 2, hòa 3, Stevenage F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 21
- Sân vận động
- Pirelli Stadium, Burton-upon-Trent, Staffordshire
- Phong độ
- DWLWD Burton Albion F.C.
- LLDDW Stevenage F.C.
- 7' A. Oshilaja 1-0
- 45'+1 1-1 K. Hemmings
- HT1-1
- 51' 1-2 J. Reid11m
- 58' ▲ C. Stockton ▼ K. Baah
- 58' ▲ J. Gordon ▼ M. Bennett
- 61' Harrison Neal
- 63' Jake Forster-Caskey
- 66' Cole Stockton
- 67' ▲ L. Thompson ▼ H. Neal
- 71' ▲ M. Carayol ▼ J. Brayford
- 77' Adedeji Oshilaja
- 84' ▲ E. List ▼ J. Reid
- 84' ▲ B. Thompson ▼ J. Forster-Caskey
- 85' ▲ A. Pressley ▼ K. Hemmings
- 86' ▲ B. Kamwa ▼ R. Harper
- 88' ▲ J. Roberts ▼ D. Sweeney
- 90'+3 Sam Hughes
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Crocombe
- 2J. Brayford ▼ 71'
- 5S. Hughes
- 6R. Sweeney
- 12J. Moon
- 7J. Powell
- 24K. Baah ▼ 58'
- 8R. Harper ▼ 86'
- 4A. Oshilaja
- 11M. Bennett ▼ 58'
- 14J. Walker
Dự bị 7
- 9C. Stockton ▲ 58'
- 10J. Gordon ▲ 58'
- 21M. Carayol ▲ 71'
- 18B. Kamwa ▲ 86'
- 22J. Caprice
- 30J. Blackman
- 25C. Gilligan
- 1T. Ashby-Hammond
- 6D. Sweeney ▼ 88'
- 15T. Vancooten
- 5C. Piergianni
- 2L. James-Wildin
- 8J. Forster-Caskey ▼ 84'
- 22H. Neal ▼ 67'
- 3D. Butler
- 10N. Freeman
- 19J. Reid ▼ 84'
- 29K. Hemmings ▼ 85'
Dự bị 7
- 23L. Thompson ▲ 67'
- 9E. List ▲ 84'
- 24B. Thompson ▲ 84'
- 20A. Pressley ▲ 85'
- 11J. Roberts ▲ 88'
- 7A. MacDonald
- 12K. Hegyi
Thống kê
03⚑3
⚑520
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm14
5Trúng đích4
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn5
3Phạt góc5
1Việt vị1
17Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
0Cứu thua4
344Chuyền bóng332
202Chuyền chính xác193
59%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu61
65Ghi được86
91Thủng lưới64
1.03Bàn thắng mỗi trận1.41
12Giữ sạch lưới22
31Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai42