Stevenage F.C. vs Burton Albion F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stevenage F.C. 1-2 Burton Albion F.C. tại League One, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Stevenage F.C. thắng 3, hòa 3, Burton Albion F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 44
- Sân vận động
- The Lamex Stadium, Stevenage, Hertfordshire
- Phong độ
- LLDDW Stevenage F.C.
- DWLWD Burton Albion F.C.
- 21' Adedeji Oshilaja
- 29' ▲ S. Seddon ▼ J. Brayford
- 45' ▲ H. White ▼ F. Burns
- 45'+1 0-1 M. Helm · S. Hughes
- HT0-1
- 46' ▲ B. Thompson ▼ A. Pressley
- 46' ▲ N. Freeman ▼ K. Smith
- 46' ▲ J. Hugill ▼ M. Bennett
- 61' Dan Butler
- 61' Mark Helm
- 67' ▲ K. Hemmings ▼ E. List
- 69' ▲ C. Gilligan ▼ M. Helm
- 69' ▲ M. Carayol ▼ J. Powell
- 71' Thomas Hamer
- 73' ▲ J. Roberts ▼ N. Thompson
- 75' Ben Thompson
- 76' 0-2 T. Hamer · S. Hughes
- 88' K. Hemmings · J. Reid 1-2
- 90'+4 Kane Hemmings
- FT1-2
Đội hình
- 12C. MacGillivray 6.3
- 4N. Thompson ▼ 73' 6.7
- 15T. Vancooten 6.9
- 5C. Piergianni 7.5
- 14K. Smith ▼ 46' 6.7
- 17F. Burns ▼ 45' 6.7
- 23L. Thompson 6.9
- 3D. Butler 6.3
- 19J. Reid ⇢ 6.9
- 20A. Pressley ▼ 46' 6.9
- 9E. List ▼ 67' 7.0
Dự bị 7
- 18H. White ▲ 45' 6.9
- 24B. Thompson ▲ 46' 6.2
- 10N. Freeman ▲ 46' 6.6
- 29K. Hemmings ⚽ ▲ 67' 7.2
- 11J. Roberts ▲ 73' 6.3
- 41R. Mitchell
- 22N. Guinness-Walker
- 1M. Crocombe 7.3
- 46A. Nsiala 7.2
- 2J. Brayford ▼ 29' 6.3
- 5S. Hughes ⇢2 8.0
- 12J. Moon 6.5
- 8R. Harper 6.3
- 4A. Oshilaja 6.7
- 37T. Hamer ⚽ 7.0
- 7J. Powell ▼ 69' 6.9
- 11M. Bennett ▼ 46' 6.3
- 17M. Helm ⚽ ▼ 69' 6.9
Dự bị 7
- 3S. Seddon ▲ 29' 6.6
- 44J. Hugill ▲ 46' 6.3
- 25C. Gilligan ▲ 69' 6.7
- 21M. Carayol ▲ 69' 6.9
- 30J. Blackman
- 18B. Kamwa
- 32A. Hackford
Thống kê
12⚑7
⚑430
75%Kiểm soát bóng25%
13Dứt điểm7
6Trúng đích4
3Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
7Phạt góc4
2Việt vị1
9Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
540Chuyền bóng183
421Chuyền chính xác61
78%Chính xác chuyền33%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu63
86Ghi được65
64Thủng lưới91
1.41Bàn thắng mỗi trận1.03
22Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn31
42Hiệp hai31