Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Wigan Athletic

Câu lạc bộ bóng đá Blackpool vs Wigan Athletic

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool 1-1 Wigan Athletic tại League One, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 5, hòa 3, Wigan Athletic thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 36
Phong độ
LWLLD Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
LLWLD Wigan Athletic
  1. 4' O. Casey · J. Brown 1-0
  2. 39' 1-1 O. Moxon · R. Borges Rodrigues
  3. HT1-1
  4. 57' M. Smith C. Saydee
  5. 57' J. Hungbo R. Borges Rodrigues
  6. 60' Fraser Murray
  7. 65' Karoy Anderson
  8. 66' L. Robinson C. Llyton
  9. 67' Michael Ihiekwe
  10. 69' N. Ennis T. Bloxham
  11. 89' J. Bowler K. Anderson
  12. 89' J. Randall A. Fletcher
  13. FT1-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Blackpool Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Ian Evatt
  1. 1B. Peacock-Farrell 6.2
  2. 20M. Ihiekwe 7.0
  3. 5F. Horsfall 6.6
  4. 4O. Casey 8.0
  5. 6J. Brown 7.3
  6. 24R. Walters 6.9
  7. 10G. Honeyman 6.7
  8. 23K. Anderson ▼ 89' 6.5
  9. 15H. Coulson 6.7
  10. 14T. Bloxham ▼ 69' 5.9
  11. 11A. Fletcher ▼ 89' 6.3

Dự bị 7

  1. 25F. Ravizzoli
  2. 9N. Ennis ▲ 69' 6.2
  3. 19J. Bowler ▲ 89' 6.7
  4. 17J. Randall ▲ 89' 6.7
  5. 22C. Hamilton
  6. 7L. Clarkson
  7. 26Z. Ashworth
Wigan Athletic Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Gary Caldwell
  1. 1S. Tickle 6.0
  2. 4W. Aimson 6.6
  3. 15J. Kerr 7.3
  4. 45C. Llyton ▼ 66' 7.2
  5. 7F. Murray 5.9
  6. 6J. Weir 6.6
  7. 33O. Moxon 7.5
  8. 21R. Borges Rodrigues ▼ 57' 6.7
  9. 8C. Wright 6.9
  10. 10J. Taylor 6.2
  11. 9C. Saydee ▼ 57' 6.2

Dự bị 7

  1. 30T. Savin
  2. 20C. McManaman
  3. 17M. Smith ▲ 57' 6.7
  4. 11D. Costelloe
  5. 44J. Hungbo ▲ 57' 6.5
  6. 19L. Robinson ▲ 66' 7.2
  7. 25C. Vickers

Thống kê

023
510
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm7
1Trúng đích2
5Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
3Phạt góc5
2Việt vị1
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
1Cứu thua0
288Chuyền bóng328
171Chuyền chính xác211
59%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

57Trận đấu59
73Ghi được63
78Thủng lưới75
1.28Bàn thắng mỗi trận1.07
16Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu