Câu lạc bộ bóng đá Blackpool vs Wigan Athletic
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool 2-2 Wigan Athletic tại League One, 28 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 5, hòa 3, Wigan Athletic thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 14
- Sân vận động
- Bloomfield Road, Blackpool, Lancashire
- Phong độ
- LWLLD Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
- LLWLD Wigan Athletic
- 20' 0-1 D. Rankine · D. Taylor
- 32' Sonny Carey
- 41' 0-2 M. Smith
- 45'+1 J. Kerrphản lưới 1-2
- HT1-2
- 50' Tyrese Francois
- 56' Dion Rankine
- 58' ▲ S. Smith ▼ T. Francois
- 58' ▲ S. Thomas ▼ M. Olakigbe
- 61' Oliver Casey
- 66' ▲ T. Sibbick ▼ C. Ramsay
- 66' ▲ L. Robinson ▼ S. Sessegnon
- 67' ▲ J. Rhodes ▼ A. Fletcher
- 69' Silko Thomas
- 76' ▲ J. Smith ▼ D. Rankine
- 78' ▲ J. Onomah ▼ S. Carey
- 78' ▲ D. Ballard ▼ E. Embleton
- 90'+2 W. Aimsonphản lưới 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1R. O'Donnell 6.2
- 24O. Offiah 7.2
- 5M. Pennington 7.2
- 20O. Casey 7.0
- 15H. Coulson 6.6
- 25R. Apter 7.3
- 7L. Evans 7.3
- 10S. Carey ▼ 78' 6.7
- 14E. Embleton ▼ 78' 6.7
- 9K. Joseph 6.2
- 11A. Fletcher ▼ 67' 6.9
Dự bị 7
- 16J. Rhodes ▲ 67' 6.9
- 17J. Onomah ▲ 78' 7.3
- 19D. Ballard ▲ 78' 6.3
- 26Z. Ashworth
- 30H. Tyrer
- 4J. Lawrence-Gabriel
- 28R. Finnigan
- 1S. Tickle 6.3
- 2C. Ramsay ▼ 66' 6.7
- 15J. Kerr 7.2
- 4W. Aimson 7.2
- 5S. Sessegnon ▼ 66' 6.2
- 8M. Smith ⚽ 7.7
- 7D. Rankine ⚽ ▼ 76' 7.2
- 35T. Francois ▼ 58' 6.6
- 10T. Aasgaard 6.7
- 11M. Olakigbe ▼ 58' 6.7
- 28D. Taylor ⇢ 6.7
Dự bị 7
- 21S. Smith ▲ 58' 6.7
- 29S. Thomas ▲ 58' 6.5
- 17T. Sibbick ▲ 66' 6.3
- 19L. Robinson ▲ 66' 6.3
- 18J. Smith ▲ 76' 6.9
- 9J. Hugill
- 12T. Watson
Thống kê
02⚑2
⚑430
54%Kiểm soát bóng46%
22Dứt điểm11
6Trúng đích5
9Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn3
2Phạt góc4
3Việt vị2
10Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
3Cứu thua4
458Chuyền bóng393
338Chuyền chính xác273
74%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu61
94Ghi được63
76Thủng lưới56
1.54Bàn thắng mỗi trận1.03
18Giữ sạch lưới24
38Trên 2.5 bàn21
56Hiệp hai35