Wigan Athletic vs Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Blackpool tại Championship, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 2, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 21
- Sân vận động
- DW Stadium, Wigan
- Trọng tài
- A. Davies
- Phong độ
- LLWLD Wigan Athletic
- LWLLD Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
- 17' Marvin Ekpiteta
- 34' 0-1 G. Madine · C. Patino
- 40' ▲ J. Bennett ▼ J. Whatmough
- 45'+4 Callum Lang
- HT0-1
- 54' J. McClean 1-1
- 58' Sonny Carey
- 68' ▲ A. Fletcher ▼ C. Lang
- 68' ▲ J. Magennis ▼ C. Wyke
- 81' Joe Bennett
- 84' Graeme Shinnie
- 88' C. Tilt · T. Darikwa 2-1
- 89' ▲ C. Hamilton ▼ C. Patino
- 90'+1 Dominic Thompson
- FT2-1
Đội hình
- 1James Jones 6.3
- 25R. Edmonds-Green 6.9
- 5J. Whatmough ▼ 40' 6.7
- 16C. Tilt ⚽ 7.2
- 27T. Darikwa ⇢ 7.3
- 8M. Power 6.9
- 4T. Naylor 7.2
- 18G. Shinnie 7.0
- 11J. McClean ⚽ 7.6
- 9C. Wyke ▼ 68' 6.6
- 19C. Lang ▼ 68' 6.6
Dự bị 7
- 21J. Bennett ▲ 40' 6.9
- 23A. Fletcher ▲ 68' 6.5
- 28J. Magennis ▲ 68' 6.7
- 40S. Tickle
- 7G. Edwards
- 30T. Aasgaard
- 6J. Cousins
- 1C. Maxwell 6.3
- 2C. Connolly 6.5
- 21M. Ekpiteta 3.6
- 15R. Williams 6.3
- 23D. Thompson 6.9
- 16S. Carey 6.3
- 12K. Dougall 6.5
- 28C. Patino ⇢ ▼ 89' 7.0
- 19S. Lavery 6.9
- 14G. Madine ⚽ 7.5
- 9J. Yates 6.7
Dự bị 7
- 22C. Hamilton ▲ 89'
- 27G. Ward
- 25T. Corbeanu
- 42T. Trusty
- 29L. Garbutt
- 32D. Grimshaw
- 24C. Wright
Thống kê
03⚑8
⚑321
71%Kiểm soát bóng29%
18Dứt điểm4
3Trúng đích1
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn0
8Phạt góc3
11Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua1
490Chuyền bóng203
403Chuyền chính xác119
82%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
54Trận đấu55
53Ghi được59
72Thủng lưới89
0.98Bàn thắng mỗi trận1.07
12Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai31