Wigan Athletic
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool

Wigan Athletic vs Câu lạc bộ bóng đá Blackpool

Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 0-2 Câu lạc bộ bóng đá Blackpool tại League One, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 2, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 21
Phong độ
LLWLD Wigan Athletic
LWLLD Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
  1. 9' Z. Ashworth H. Coulson
  2. 11' Dara Costelloe
  3. 42' Fraser Horsfall
  4. 45'+4 Oliver Casey
  5. HT0-0
  6. 49' James Husband
  7. 57' A. Morgan J. Bowler
  8. 58' D. Taylor T. Bloxham
  9. 59' 0-1 A. Fletcher · D. Taylor
  10. 64' 0-2 D. Taylor · A. Fletcher
  11. 65' P. Mullin D. Costelloe
  12. 65' H. Bettoni C. Saydee
  13. 75' L. Robinson W. Aimson
  14. 75' T. Francois J. Weir
  15. 75' C. McManaman M. Smith
  16. 81' A. Lyons O. Casey
  17. 83' Raphael Rodrigues
  18. 88' Andy Lyons
  19. FT0-2

Đội hình

Wigan Athletic Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Ryan Thomas Lowe
  1. 1S. Tickle 6.0
  2. 4W. Aimson ▼ 75' 5.2
  3. 23J. Carragher 7.2
  4. 3M. Fox 7.3
  5. 17M. Smith ▼ 75' 6.2
  6. 7F. Murray 7.2
  7. 6J. Weir ▼ 75' 6.5
  8. 8C. Wright 7.0
  9. 21R. Borges Rodrigues 6.9
  10. 11D. Costelloe ▼ 65' 7.2
  11. 9C. Saydee ▼ 65' 6.5

Dự bị 7

  1. 30T. Savin
  2. 5S. Sessegnon
  3. 19L. Robinson ▲ 75' 6.9
  4. 35T. Francois ▲ 75' 6.6
  5. 20C. McManaman ▲ 75' 6.3
  6. 10P. Mullin ▲ 65' 6.2
  7. 43H. Bettoni ▲ 65' 6.7
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Steve Bruce
  1. 1B. Peacock-Farrell 8.7
  2. 4O. Casey ▼ 81' 6.9
  3. 5F. Horsfall 7.3
  4. 3J. Husband 7.3
  5. 30D. Imray 6.9
  6. 10G. Honeyman 6.7
  7. 6J. Brown 7.2
  8. 15H. Coulson ▼ 9' 6.3
  9. 19J. Bowler ▼ 57' 6.3
  10. 11A. Fletcher 7.7
  11. 14T. Bloxham ▼ 58' 6.3

Dự bị 7

  1. 2A. Lyons ▲ 81' 6.7
  2. 7L. Evans
  3. 8A. Morgan ▲ 57' 6.7
  4. 18D. Taylor ▲ 58' 8.2
  5. 22C. Hamilton
  6. 23S. Banks
  7. 26Z. Ashworth ▲ 9' 7.0

Thống kê

026
140
54%Kiểm soát bóng46%
22Dứt điểm8
3Trúng đích3
14Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
6Phạt góc1
2Việt vị2
13Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
1Cứu thua3
407Chuyền bóng361
316Chuyền chính xác280
78%Chính xác chuyền78%
2.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

59Trận đấu57
63Ghi được73
75Thủng lưới78
1.07Bàn thắng mỗi trận1.28
17Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu