Barnsley F.C. vs Exeter City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barnsley F.C. 2-1 Exeter City F.C. tại League One, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Barnsley F.C. thắng 3, hòa 0, Exeter City F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 36
- Phong độ
- WWWLL Barnsley F.C.
- LDDWL Exeter City F.C.
- 8' D. McGoldrick · R. Cleary 1-0
- 16' V. Yoganathan · D. McGoldrick 2-0
- 23' Ryan Rydel
- 29' Jack Shepherd
- HT2-0
- 46' ▲ C. Cummins ▼ R. Rydel
- 51' ▲ N. Ogbeta ▼ J. Shepherd
- 63' ▲ R. Cole ▼ C. Mendes
- 70' ▲ J. Magennis ▼ J. McMillan
- 72' ▲ S. Banks ▼ R. Cleary
- 72' ▲ J. Bland ▼ T. Bradshaw
- 75' 2-1 J. Wareham · J. Magennis
- 83' ▲ S. Cox ▼ J. Aitchison
- 89' ▲ T. Watson ▼ A. Phillips
- FT2-1
Đội hình
- 1O. Goodman 6.3
- 7C. O'Keeffe 6.5
- 6M. de Gevigney 7.5
- 15E. O'Connell 7.3
- 5J. Shepherd ▼ 51' 6.7
- 48L. Connell 7.3
- 45V. Yoganathan ⚽ 8.2
- 8A. Phillips ▼ 89' 6.7
- 10D. McGoldrick ⚽ ⇢ 7.3
- 19R. Cleary ⇢ ▼ 72' 7.0
- 9T. Bradshaw ▼ 72' 6.0
Dự bị 7
- 51K. Flavell
- 14N. Ogbeta ▲ 51' 6.5
- 18S. Banks ▲ 72' 6.6
- 17G. Gent
- 20C. Lennon
- 30J. Bland ▲ 72' 6.3
- 27T. Watson ▲ 89' 6.2
- 1J. Whitworth 6.0
- 26P. Sweeney 7.0
- 20L. Woodhouse 7.3
- 2J. McMillan ▼ 70' 6.2
- 14I. Niskanen 6.7
- 34L. Oakes 7.0
- 6E. Brierley 6.3
- 3R. Rydel ▼ 46' 6.3
- 7C. Mendes ▼ 63' 6.5
- 10J. Aitchison ▼ 83' 5.6
- 9J. Wareham ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 23J. Bycroft
- 29K. McDonald
- 27J. Magennis ▲ 70' 6.9
- 19S. Cox ▲ 83' 6.3
- 45C. Cummins ▲ 46' 7.0
- 12R. Cole ▲ 63' 6.9
- 42G. Birch
Thống kê
01⚑6
⚑610
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm11
4Trúng đích1
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
6Phạt góc6
1Việt vị1
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
0Cứu thua2
393Chuyền bóng400
293Chuyền chính xác312
75%Chính xác chuyền78%
0.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
58Trận đấu58
88Ghi được76
101Thủng lưới83
1.52Bàn thắng mỗi trận1.31
6Giữ sạch lưới18
39Trên 2.5 bàn27
49Hiệp hai53