Barnsley F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Exeter City F.C.

Barnsley F.C. vs Exeter City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barnsley F.C. 1-2 Exeter City F.C. tại League One, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Barnsley F.C. thắng 3, hòa 0, Exeter City F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 30
Sân vận động
Oakwell, Barnsley, South Yorkshire
Phong độ
WWLLD Barnsley F.C.
LDDWL Exeter City F.C.
  1. 17' 0-1 J. Aitchison
  2. 30' 0-2 R. Cole · J. Aitchison
  3. HT0-2
  4. 46' B. Cotter C. OKeeffe
  5. 46' S. Cosgrove M. Watters
  6. 58' Barry Cotter
  7. 63' A. Hartridge V. Harper
  8. 70' L. Connell J. Russell
  9. 70' Y. Wildschut S. Cox
  10. 81' K. Taylor T. Carroll
  11. 81' H. Kite R. Cole
  12. 81' C. Watts D. Rankine
  13. 83' Caleb Watts
  14. 87' M. de Gevigney · J. Shepherd 1-2
  15. 90'+6 Jack Aitchison
  16. 90'+2 Alex Hartridge
  17. FT1-2

Đội hình

Barnsley F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: N. Collins
  1. 1L. Roberts 6.9
  2. 2J. Williams 6.7
  3. 6M. de Gevigney 7.3
  4. 41J. Shepherd 7.6
  5. 3J. Russell ▼ 70' 6.0
  6. 22C. O'Keeffe 6.2
  7. 45J. McAtee 6.9
  8. 30A. Phillips 6.9
  9. 7N. Cadden 7.2
  10. 36M. Watters ▼ 46' 6.7
  11. 44D. Cole 6.3

Dự bị 7

  1. 17B. Cotter ▲ 46' 6.9
  2. 9S. Cosgrove ▲ 46' 6.5
  3. 48L. Connell ▲ 70' 7.2
  4. 19A. Marsh
  5. 4K. Łopata
  6. 40A. Atkinson
  7. 23B. Killip
Exeter City F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: G. Caldwell
  1. 1V. Sinisalo 7.2
  2. 26P. Sweeney 6.9
  3. 39C. Diabate 6.6
  4. 3Z. Jules 6.6
  5. 14I. Niskanen 6.7
  6. 12R. Cole ▼ 81' 7.5
  7. 6T. Carroll ▼ 81' 7.0
  8. 31V. Harper ▼ 63' 8.2
  9. 29J. Aitchison 8.5
  10. 21D. Rankine ▼ 81' 6.7
  11. 19S. Cox ▼ 70' 5.9

Dự bị 7

  1. 5A. Hartridge ▲ 63' 6.9
  2. 13Y. Wildschut ▲ 70' 6.5
  3. 23K. Taylor ▲ 81' 6.6
  4. 16H. Kite ▲ 81' 6.5
  5. 17C. Watts ▲ 81' 6.2
  6. 24J. Fitzwater
  7. 30S. MacDonald

Thống kê

017
1030
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm9
6Trúng đích6
8Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
7Phạt góc10
2Việt vị0
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
4Cứu thua5
435Chuyền bóng340
324Chuyền chính xác219
74%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 78 - 41 +37 97
2
Derby County F.C.
46 78 - 37 +41 92
3
Bolton Wanderers
46 86 - 51 +35 87
4
Peterborough United F.C.
46 89 - 61 +28 84
5
Oxford United F.C.
46 79 - 56 +23 77
6
Barnsley F.C.
46 82 - 64 +18 76
7
Lincoln City F.C.
46 65 - 40 +25 74
8
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 65 - 48 +17 73
9
Stevenage F.C.
46 57 - 46 +11 71
10
Wycombe Wanderers F.C.
46 60 - 55 +5 65
11
Leyton Orient F.C.
46 53 - 55 -2 65
12
Wigan Athletic
46 63 - 56 +7 62
13
Exeter City F.C.
46 46 - 61 -15 61
14
Northampton Town F.C.
46 57 - 66 -9 60
15
Bristol Rovers F.C.
46 52 - 68 -16 57
16
Charlton Athletic F.C.
46 64 - 65 -1 53
17
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 70 -2 53
18
Cambridge United F.C.
46 39 - 61 -22 48
19
Shrewsbury Town F.C.
46 35 - 67 -32 48
20
Burton Albion F.C.
46 39 - 67 -28 46
21
Cheltenham Town F.C.
46 41 - 65 -24 44
22
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 72 -23 43
23
Port Vale F.C.
46 41 - 74 -33 41
24
Carlisle United F.C
46 41 - 81 -40 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu62
110Ghi được70
89Thủng lưới94
1.83Bàn thắng mỗi trận1.13
13Giữ sạch lưới19
41Trên 2.5 bàn31
62Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu