Barnsley F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Exeter City F.C.

Barnsley F.C. vs Exeter City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barnsley F.C. 0-2 Exeter City F.C. tại League One, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Barnsley F.C. thắng 3, hòa 0, Exeter City F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 14
Sân vận động
Oakwell, Barnsley, South Yorkshire
Trọng tài
M. Coy
Phong độ
WWLLD Barnsley F.C.
LDDWL Exeter City F.C.
  1. 1' 0-1 J. Stansfield · S. Nombe
  2. 38' A. Phillips J. Norwood
  3. HT0-1
  4. 46' T. Edwards J. Williams
  5. 48' 0-2 J. Stansfield · S. Nombe
  6. 62' Z. Larkeche N. Cadden
  7. 63' J. Martin H. Kane
  8. 70' L. Connell J. Benson
  9. 70' H. Smith J. Stansfield
  10. 89' Jevani Brown
  11. 90'+3 S. Cox J. Brown
  12. 90'+3 K. Chauke S. Nombe
  13. FT0-2

Đội hình

Barnsley F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Duff
  1. 40B. Collins 6.2
  2. 24R. Cundy 6.3
  3. 6M. Andersen 6.6
  4. 5L. Kitching 6.9
  5. 2J. Williams ▼ 46' 6.2
  6. 10J. Benson ▼ 70' 6.3
  7. 8H. Kane ▼ 63' 6.5
  8. 7N. Cadden ▼ 62' 7.2
  9. 27J. Aitchison 6.9
  10. 44D. Cole 6.9
  11. 9J. Norwood ▼ 38' 6.7

Dự bị 7

  1. 30A. Phillips ▲ 38' 6.9
  2. 3T. Edwards ▲ 46' 6.9
  3. 26Z. Larkeche ▲ 62' 6.7
  4. 14J. Martin ▲ 63' 6.9
  5. 48L. Connell ▲ 70' 6.9
  6. 31S. Tedić
  7. 1J. Walton
Exeter City F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: K. Nicholson
  1. 18J. Blackman 7.3
  2. 12J. Key 7.3
  3. 26P. Sweeney 7.2
  4. 5A. Hartridge 7.5
  5. 2J. Caprice 7.2
  6. 6R. Harper 6.7
  7. 8A. Collins 7.3
  8. 3J. Sparkes 6.9
  9. 20J. Brown ▼ 90' 7.0
  10. 9J. Stansfield ⚽2 ▼ 70' 8.3
  11. 10S. Nombe ⇢2 ▼ 90' 8.0

Dự bị 6

  1. 11H. Smith ▲ 70' 6.3
  2. 19S. Cox ▲ 90'
  3. 15K. Chauke ▲ 90'
  4. 40S. Brown
  5. 45E. James
  6. 42H. King

Thống kê

007
410
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm9
4Trúng đích2
7Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
7Phạt góc4
0Việt vị1
5Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
0Cứu thua4
516Chuyền bóng333
373Chuyền chính xác206
72%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Plymouth Argyle F.C.
46 82 - 47 +35 101
2
Ipswich Town F.C.
46 101 - 35 +66 98
3
Sheffield Wednesday F.C.
46 81 - 37 +44 96
4
Barnsley F.C.
46 80 - 47 +33 86
5
Bolton Wanderers
46 62 - 36 +26 81
6
Peterborough United F.C.
46 75 - 54 +21 77
7
Derby County F.C.
46 67 - 46 +21 76
8
Portsmouth F.C.
46 61 - 50 +11 70
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 59 - 51 +8 69
10
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 66 +4 62
11
Lincoln City F.C.
46 47 - 47 0 62
12
Shrewsbury Town F.C.
46 52 - 61 -9 59
13
Fleetwood Town F.C.
46 53 - 51 +2 58
14
Exeter City F.C.
46 64 - 68 -4 56
15
Burton Albion F.C.
46 57 - 79 -22 56
16
Cheltenham Town F.C.
46 45 - 61 -16 54
17
Bristol Rovers F.C.
46 58 - 73 -15 53
18
Port Vale F.C.
46 48 - 71 -23 49
19
Oxford United F.C.
46 49 - 56 -7 47
20
Cambridge United F.C.
46 41 - 68 -27 46
21
Milton Keynes Dons F.C.
46 44 - 66 -22 45
22
Morecambe F.C.
46 47 - 78 -31 44
23
Accrington F.C.
46 40 - 77 -37 44
24
Forest Green Rovers F.C.
46 31 - 89 -58 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

63Trận đấu60
103Ghi được93
67Thủng lưới88
1.63Bàn thắng mỗi trận1.55
23Giữ sạch lưới16
35Trên 2.5 bàn34
49Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu