Barnsley F.C. vs Exeter City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barnsley F.C. 1-2 Exeter City F.C. tại League One, 1 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Barnsley F.C. thắng 3, hòa 0, Exeter City F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 40
- Sân vận động
- Oakwell, Barnsley, South Yorkshire
- Phong độ
- WWWLL Barnsley F.C.
- LDDWL Exeter City F.C.
- 13' 0-1 R. Trevitt
- 33' Kelechi Nwakali
- 42' Maël de Gevigney
- 45' Caleb Watts
- HT0-1
- 46' ▲ M. Watters ▼ J. Bland
- 46' ▲ L. Connell ▼ K. Nwakali
- 46' ▲ T. Yogane ▼ P. Jones
- 58' S. Humphrys · D. Keillor-Dunn 1-1
- 59' ▲ S. Cox ▼ C. Watts
- 70' ▲ V. Harper ▼ I. Niskanen
- 75' ▲ J. Lewis ▼ Fábio Jaló
- 81' 1-2 J. Magennis
- 90'+1 ▲ C. Rodrigues ▼ M. de Gevigney
- 90'+8 ▲ B. Purrington ▼ R. Trevitt
- FT1-2
Đội hình
- 51K. Flavell 6.6
- 6M. de Gevigney ▼ 90' 6.5
- 4M. Roberts 7.2
- 21C. McCarthy 7.2
- 30J. Bland ▼ 46' 6.5
- 50K. Nwakali ▼ 46' 6.6
- 3J. Russell 7.3
- 7C. O'Keeffe 6.9
- 11Fábio Jaló ▼ 75' 6.7
- 40D. Keillor-Dunn ⇢ 7.2
- 44S. Humphrys ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 36M. Watters ▲ 46' 6.3
- 48L. Connell ▲ 46' 6.6
- 14J. Lewis ▲ 75' 6.3
- 33C. Rodrigues ▲ 90'
- 27A. Hayton
- 20D. Lembikisa
- 29C. Barratt
- 1J. Whitworth 7.6
- 20E. Turns 7.0
- 25A. MacDonald 6.9
- 4A. Hartridge 7.2
- 2J. McMillan 6.9
- 21R. Trevitt ⚽ ▼ 90' 7.7
- 8E. Francis 7.3
- 14I. Niskanen ▼ 70' 6.6
- 16P. Jones ▼ 46' 6.7
- 17C. Watts ▼ 59' 6.9
- 27J. Magennis ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 30T. Yogane ▲ 46' 6.2
- 19S. Cox ▲ 59' 6.9
- 18V. Harper ▲ 70' 7.0
- 3B. Purrington ▲ 90'
- 12R. Cole
- 11A. Oluwabori
- 28K. McDonald
Thống kê
02⚑8
⚑610
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm14
6Trúng đích4
7Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn8
8Phạt góc6
0Việt vị2
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
2Cứu thua5
447Chuyền bóng254
363Chuyền chính xác174
81%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu64
87Ghi được91
99Thủng lưới86
1.47Bàn thắng mỗi trận1.42
9Giữ sạch lưới19
40Trên 2.5 bàn34
51Hiệp hai49