Rotherham United F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mansfield Town F.C.

Rotherham United F.C. vs Mansfield Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 0-0 Mansfield Town F.C. tại League One, 3 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 3, hòa 3, Mansfield Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 25
Phong độ
DWDLD Rotherham United F.C.
LWLLD Mansfield Town F.C.
  1. 13' W. Evans L. Bolton
  2. HT0-0
  3. 46' Harry Gray
  4. 46' S. McWilliams D. Yearwood
  5. 46' L. Agbaire D. Watmore
  6. 46' R. Hendry G. Abbott
  7. 58' Elliott Hewitt
  8. 74' T. Roberts O. Irow
  9. 75' Zak Jules
  10. 78' L. Kelly Z. Jules
  11. 87' S. McLaughlin R. Oates
  12. 87' A. Lewis J. Russell
  13. 89' B. Cover J. Rafferty
  14. 89' G. Biancheri A. Martha
  15. FT0-0

Đội hình

Rotherham United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Matthew Hamshaw
  1. 13T. Cann 6.7
  2. 2J. Rafferty ▼ 89' 7.3
  3. 15J. Baptiste 7.2
  4. 3Z. Jules ▼ 78' 6.9
  5. 6R. James 7.2
  6. 16D. Yearwood ▼ 46' 6.9
  7. 44D. Gore 6.6
  8. 11A. Martha ▼ 89' 6.6
  9. 20D. Watmore ▼ 46' 6.2
  10. 24H. Gray 6.5
  11. 10S. Nombe 6.7

Dự bị 7

  1. 1C. Dawson
  2. 4L. Kelly ▲ 78' 6.6
  3. 17S. McWilliams ▲ 46' 7.0
  4. 28B. Cover ▲ 89' 6.3
  5. 49L. Sousa
  6. 18L. Agbaire ▲ 46' 7.0
  7. 29G. Biancheri ▲ 89' 6.3
Mansfield Town F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Nigel Clough
  1. 1L. Roberts 6.9
  2. 7L. Akins 6.9
  3. 4E. Hewitt 7.7
  4. 23A. Oshilaja 7.0
  5. 20F. Blake-Tracy 7.5
  6. 25L. Reed 7.3
  7. 27L. Bolton ▼ 13' 6.5
  8. 13J. Russell ▼ 87' 7.2
  9. 40G. Abbott ▼ 46' 6.2
  10. 44O. Irow ▼ 74' 6.9
  11. 18R. Oates ▼ 87' 6.7

Dự bị 7

  1. 3S. McLaughlin ▲ 87' 6.3
  2. 24R. Hendry ▲ 46' 6.5
  3. 8A. Lewis ▲ 87' 6.7
  4. 2K. Knoyle
  5. 29T. Roberts ▲ 74' 6.3
  6. 19V. Adeboyejo
  7. 11W. Evans ▲ 13' 6.5

Thống kê

023
610
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm13
2Trúng đích3
0Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn5
3Phạt góc6
2Việt vị1
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
350Chuyền bóng431
239Chuyền chính xác322
68%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

56Trận đấu58
58Ghi được81
94Thủng lưới68
1.04Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu