Rotherham United F.C. vs Mansfield Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 2-0 Mansfield Town F.C. tại Football League Trophy, 20 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 3, hòa 3, Mansfield Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Football League Trophy · Group Stage · Vòng 1
- Sân vận động
- AESSEAL New York Stadium, Rotherham, South Yorkshire
- Phong độ
- DWDLD Rotherham United F.C.
- LWLLD Mansfield Town F.C.
- 3' J. Hugill · A. MacDonald 1-0
- 45'+1 Stephen McLaughlin
- HT1-0
- 46' ▲ D. Keillor-Dunn ▼ W. Evans
- 46' ▲ K. Baccus ▼ S. Quinn
- 46' ▲ L. Akins ▼ L. Gregory
- 52' Cohen Bramall
- 54' J. Hugill · R. James 2-0
- 63' ▲ J. Holmes ▼ B. Hatton
- 64' ▲ J. Powell ▼ M. Wilks
- 69' Alex MacDonald
- 71' ▲ J. Bowery ▼ E. Hewitt
- 71' ▲ A. Oshilaja ▼ S. McLaughlin
- 73' Reece James
- 77' ▲ S. Nombe ▼ E. Osong
- 88' ▲ H. Odoffin ▼ S. McWilliams
- 89' ▲ J. McCart ▼ J. Hugill
- 90'+2 Calum MacDonald
- FT2-0
Đội hình
- 1C. Dawson 8.3
- 14A. MacDonald ⇢ 7.3
- 24C. Humphreys 7.2
- 16Z. Jules 7.3
- 3C. Bramall 6.9
- 6R. James ⇢ 7.0
- 17S. McWilliams ▼ 88' 6.9
- 12M. Wilks ▼ 64' 7.2
- 35B. Hatton ▼ 63' 6.3
- 19E. Osong ▼ 77' 6.2
- 10J. Hugill ⚽2 ▼ 89' 8.9
Dự bị 7
- 23J. Holmes ▲ 63' 6.7
- 7J. Powell ▲ 64' 6.6
- 8S. Nombe ▲ 77' 6.2
- 22H. Odoffin ▲ 88' 6.7
- 30J. McCart ▲ 89' 6.7
- 20D. Phillips
- 9J. Clarke-Harris
- 13S. Flinders 6.3
- 4E. Hewitt ▼ 71' 7.0
- 2G. Williams 6.7
- 3S. McLaughlin ▼ 71' 6.3
- 12C. MacDonald 7.0
- 8A. Lewis 6.9
- 44H. Boateng 8.3
- 16S. Quinn ▼ 46' 6.9
- 15B. Quinn 7.2
- 19L. Gregory ▼ 46' 6.9
- 11W. Evans ▼ 46' 6.9
Dự bị 7
- 40D. Keillor-Dunn ▲ 46' 7.3
- 17K. Baccus ▲ 46' 7.9
- 7L. Akins ▲ 46' 6.6
- 9J. Bowery ▲ 71' 7.0
- 23A. Oshilaja ▲ 71' 6.9
- 27O. Mason
- 34F. Flanagan
Thống kê
12⚑5
⚑1120
27%Kiểm soát bóng73%
9Dứt điểm24
2Trúng đích7
4Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm12
3Bị chặn7
5Phạt góc11
1Việt vị2
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua0
230Chuyền bóng647
139Chuyền chính xác555
60%Chính xác chuyền86%
So sánh
62Trận đấu59
85Ghi được83
76Thủng lưới83
1.37Bàn thắng mỗi trận1.41
16Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn35
47Hiệp hai37