Mansfield Town F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Rotherham United F.C.

Mansfield Town F.C. vs Rotherham United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Mansfield Town F.C. 1-0 Rotherham United F.C. tại League One, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mansfield Town F.C. thắng 2, hòa 3, Rotherham United F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 21
Sân vận động
One Call Stadium, Mansfield, Nottinghamshire
Phong độ
LWLLD Mansfield Town F.C.
DWDLD Rotherham United F.C.
  1. 27' A. Oshilaja 1-0
  2. HT1-0
  3. 59' Aaron Lewis
  4. 60' J. McCart J. Rafferty
  5. 60' J. Holmes A. Green
  6. 60' S. McWilliams L. Kelly
  7. 61' A. Flint G. Maris
  8. 67' H. Boateng A. Lewis
  9. 79' J. Hugill S. Nombe
  10. 86' C. McGuckin M. Wilks
  11. 88' B. Waine W. Evans
  12. 88' S. McLaughlin K. Baccus
  13. FT1-0

Đội hình

Mansfield Town F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: N. Clough
  1. 1C. Pym 7.0
  2. 9J. Bowery 7.2
  3. 23A. Oshilaja 7.9
  4. 6B. Cargill 7.0
  5. 4E. Hewitt 7.3
  6. 10G. Maris ▼ 61' 6.9
  7. 8A. Lewis ▼ 67' 7.3
  8. 17K. Baccus ▼ 88' 7.2
  9. 22F. Blake-Tracy 6.6
  10. 7L. Akins 6.6
  11. 11W. Evans ▼ 88' 6.3

Dự bị 7

  1. 14A. Flint ▲ 61' 6.5
  2. 44H. Boateng ▲ 67' 6.7
  3. 21B. Waine ▲ 88'
  4. 3S. McLaughlin ▲ 88'
  5. 16S. Quinn
  6. 13S. Flinders
  7. 5A. Kilgour
Rotherham United F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Evans
  1. 20D. Phillips 6.6
  2. 2J. Rafferty ▼ 60' 6.6
  3. 22H. Odoffin 6.9
  4. 16Z. Jules 6.9
  5. 6R. James 6.9
  6. 4L. Kelly ▼ 60' 6.9
  7. 7J. Powell 8.2
  8. 11A. Green ▼ 60' 6.3
  9. 12M. Wilks ▼ 86' 6.3
  10. 9J. Clarke-Harris 6.6
  11. 8S. Nombe ▼ 79' 6.2

Dự bị 7

  1. 30J. McCart ▲ 60' 6.9
  2. 23J. Holmes ▲ 60' 6.5
  3. 17S. McWilliams ▲ 60' 6.9
  4. 10J. Hugill ▲ 79' 6.7
  5. 34C. McGuckin ▲ 86' 6.3
  6. 14A. MacDonald
  7. 1C. Dawson

Thống kê

014
800
49%Kiểm soát bóng51%
6Dứt điểm7
3Trúng đích1
1Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn1
4Phạt góc8
1Việt vị1
16Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
1Cứu thua3
318Chuyền bóng330
193Chuyền chính xác222
61%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City F.C.
46 84 - 31 +53 111
2
Wrexham A.F.C.
46 67 - 34 +33 92
3
Stockport County F.C.
46 72 - 42 +30 87
4
Charlton Athletic F.C.
46 67 - 43 +24 85
5
Wycombe Wanderers F.C.
46 70 - 45 +25 84
6
Leyton Orient F.C.
46 72 - 48 +24 78
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 57 +11 75
8
Bolton Wanderers
46 67 - 70 -3 68
9
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 72 - 60 +12 67
10
Huddersfield Town A.F.C.
46 58 - 55 +3 64
11
Lincoln City F.C.
46 64 - 56 +8 61
12
Barnsley F.C.
46 69 - 73 -4 61
13
Rotherham United F.C.
46 54 - 59 -5 59
14
Stevenage F.C.
46 42 - 50 -8 57
15
Wigan Athletic
46 40 - 42 -2 56
16
Exeter City F.C.
46 49 - 65 -16 56
17
Mansfield Town F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Peterborough United F.C.
46 68 - 81 -13 51
19
Northampton Town F.C.
46 48 - 66 -18 51
20
Burton Albion F.C.
46 49 - 66 -17 47
21
Crawley Town F.C.
46 57 - 83 -26 46
22
Bristol Rovers F.C.
46 44 - 76 -32 43
23
Cambridge United F.C.
46 45 - 73 -28 38
24
Shrewsbury Town F.C.
46 41 - 79 -38 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu62
83Ghi được85
83Thủng lưới76
1.41Bàn thắng mỗi trận1.37
15Giữ sạch lưới16
35Trên 2.5 bàn30
37Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu