Plymouth Argyle F.C. vs Cardiff City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 5-2 Cardiff City F.C. tại League One, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 2, hòa 2, Cardiff City F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 34
- Sân vận động
- Home Park, Plymouth
- Phong độ
- LWLWW Plymouth Argyle F.C.
- DLLDL Cardiff City F.C.
- 15' Omari Kellyman
- 28' L. Tolaj · A. Pepple 1-0
- 31' A. Pepple · J. Edwards 2-0
- 33' 2-1 O. Kellyman
- 34' A. Pepple · W. Harding 3-1
- 37' Caleb Watts
- 43' 3-2 O. Kellyman · P. Ng
- 44' Mathias Ross
- 45'+6 Gabriel Osho
- HT3-2
- 46' ▲ M. Sorinola ▼ C. Watts
- 46' ▲ R. Colwill ▼ D. Turnbull
- 62' ▲ C. Ashford ▼ C. Willock
- 62' ▲ C. Robinson ▼ J. Colwill
- 67' Perry Ng
- 68' L. Tolaj11m 4-2
- 70' Malachi Boateng
- 72' Alex Robertson
- 76' ▲ R. Kpakio ▼ P. Ng
- 80' ▲ B. Ibrahim ▼ B. Wiredu
- 81' M. Ross · R. Curtis 5-2
- 85' ▲ X. Amaechi ▼ L. Tolaj
- 86' ▲ O. Dale ▼ A. Pepple
- 88' ▲ C. Scanlon ▼ J. Bagan
- FT5-2
Đội hình
- 1C. Hazard 6.9
- 8J. Edwards ⇢ 8.3
- 2M. Ross ⚽ 7.2
- 15A. Mitchell 6.6
- 45W. Harding ⇢ 6.9
- 28R. Curtis ⇢ 6.3
- 19M. Boateng 6.2
- 4B. Wiredu ▼ 80' 6.3
- 17C. Watts ▼ 46' 6.0
- 9L. Tolaj ⚽2 ▼ 85' 9.2
- 27A. Pepple ⚽2 ⇢ ▼ 86' 9.3
Dự bị 7
- 21L. Ashby-Hammond
- 5J. Pleguezuelo
- 35O. Dale ▲ 86' 6.5
- 10X. Amaechi ▲ 85' 6.9
- 3J. MacKenzie
- 29M. Sorinola ▲ 46' 6.9
- 23B. Ibrahim ▲ 80' 6.7
- 13N. Trott 6.0
- 38P. Ng ⇢ ▼ 76' 6.0
- 4G. Osho 6.2
- 12C. Chambers 6.2
- 3J. Bagan ▼ 88' 6.2
- 18A. Robertson 5.9
- 14D. Turnbull ▼ 46' 6.2
- 11O. Tanner 6.5
- 27J. Colwill ▼ 62' 6.6
- 16C. Willock ▼ 62' 6.3
- 8O. Kellyman ⚽2 9.3
Dự bị 7
- 10R. Colwill ▲ 46' 6.7
- 23C. Scanlon ▲ 88' 6.6
- 45C. Ashford ▲ 62' 6.7
- 44R. Kpakio ▲ 76' 6.2
- 47C. Robinson ▲ 62' 6.3
- 6R. Wintle
- 48D. Lawlor
Thống kê
03⚑3
⚑840
29%Kiểm soát bóng71%
16Dứt điểm18
9Trúng đích6
5Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn7
3Phạt góc8
2Việt vị1
23Phạm lỗi10
3Thẻ vàng4
4Cứu thua3
186Chuyền bóng463
119Chuyền chính xác371
64%Chính xác chuyền80%
2.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
58Trận đấu60
102Ghi được116
80Thủng lưới71
1.76Bàn thắng mỗi trận1.93
15Giữ sạch lưới19
33Trên 2.5 bàn36
58Hiệp hai69