Cardiff City F.C.
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Plymouth Argyle F.C.

Cardiff City F.C. vs Plymouth Argyle F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cardiff City F.C. 5-0 Plymouth Argyle F.C. tại Championship, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cardiff City F.C. thắng 2, hòa 2, Plymouth Argyle F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 10
Sân vận động
Cardiff City Stadium, Caerdydd
Phong độ
DLLDL Cardiff City F.C.
LWLWW Plymouth Argyle F.C.
  1. 16' A. Robertson · R. Colwill 1-0
  2. 24' R. Colwill 2-0
  3. 39' Callum Robinson
  4. 41' Ibrahim Cissoko
  5. 42' Perry Ng
  6. HT2-0
  7. 46' J. Houghton R. Al Hajj
  8. 48' Alex Robertson
  9. 52' A. El Ghazi · R. Colwill 3-0
  10. 62' R. Hardie M. Obafemi
  11. 63' F. Issaka D. Gyabi
  12. 66' C. Willock R. Colwill
  13. 67' A. Rinomhota D. Turnbull
  14. 72' Y. Meïté O. Tanner
  15. 72' C. Wright M. Whittaker
  16. 72' A. Forshaw A. Randell
  17. 75' C. Robinson · C. Willock 4-0
  18. 76' W. Kanga A. El Ghazi
  19. 77' J. Bagan C. ODowda
  20. 80' C. Willock 5-0
  21. 88' Joe Edwards
  22. FT5-0

Đội hình

Cardiff City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Riza
  1. 21J. Alnwick 7.3
  2. 38P. Ng 7.3
  3. 4D. Goutas 7.2
  4. 12C. Chambers 7.3
  5. 11C. O'Dowda 7.2
  6. 18A. Robertson 8.5
  7. 14D. Turnbull ▼ 67' 7.2
  8. 32O. Tanner ▼ 72' 7.3
  9. 27R. Colwill ⇢2 ▼ 66' 9.5
  10. 20A. El Ghazi ▼ 76' 7.7
  11. 47C. Robinson 7.7

Dự bị 9

  1. 16C. Willock ▲ 66' 8.0
  2. 35A. Rinomhota ▲ 67' 6.6
  3. 19Y. Meïté ▲ 72' 6.7
  4. 15W. Kanga ▲ 76' 6.6
  5. 23J. Bagan ▲ 77' 6.9
  6. 5J. Daland
  7. 2W. Fish
  8. 17J. Collins
  9. 1E. Horvath
Plymouth Argyle F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Rooney
  1. 31D. Grimshaw 6.3
  2. 8J. Edwards 6.2
  3. 6K. Szűcs 6.2
  4. 17L. Gibson 6.3
  5. 2B. Mumba 6.3
  6. 18D. Gyabi ▼ 63' 6.7
  7. 20A. Randell ▼ 72' 6.7
  8. 10M. Whittaker ▼ 72' 6.3
  9. 28R. Al Hajj ▼ 46' 6.7
  10. 7I. Cissoko 5.5
  11. 14M. Obafemi ▼ 62' 6.2

Dự bị 9

  1. 4J. Houghton ▲ 46' 6.3
  2. 9R. Hardie ▲ 62' 6.2
  3. 35F. Issaka ▲ 63' 6.6
  4. 11C. Wright ▲ 72' 6.0
  5. 27A. Forshaw ▲ 72' 6.3
  6. 3N. Ogbeta
  7. 19A. Gray
  8. 25M. Maroši
  9. 44V. Pálsson

Thống kê

039
111
55%Kiểm soát bóng45%
25Dứt điểm6
11Trúng đích2
6Chệch đích4
18Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn0
9Phạt góc1
5Việt vị0
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
-0.68Bàn thắng ngăn chặn-0.68
523Chuyền bóng437
474Chuyền chính xác375
91%Chính xác chuyền86%
2.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu56
76Ghi được68
89Thủng lưới98
1.29Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn33
45Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu