Cardiff City F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Plymouth Argyle F.C.

Cardiff City F.C. vs Plymouth Argyle F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cardiff City F.C. 2-2 Plymouth Argyle F.C. tại Championship, 26 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cardiff City F.C. thắng 2, hòa 2, Plymouth Argyle F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 24
Sân vận động
Cardiff City Stadium, Caerdydd
Phong độ
DLLDL Cardiff City F.C.
LWLWW Plymouth Argyle F.C.
  1. 17' 0-1 M. Whittaker · B. Waine
  2. 31' M. Butcherphản lưới 1-1
  3. 44' Lewis Gibson
  4. HT1-1
  5. 47' K. Ahearne-Grant 2-1
  6. 64' O. Tanner K. Etete
  7. 64' J. Bowler R. Colwill
  8. 64' B. Mumba M. Miller
  9. 64' F. Azaz C. Wright
  10. 64' L. Cundle A. Randell
  11. 66' 2-2 M. Whittaker
  12. 69' M. Siopis J. Ralls
  13. 70' B. Galloway M. Gillesphey
  14. 76' C. Robinson Y. Meïté
  15. 81' F. Issaka B. Waine
  16. FT2-2

Đội hình

Cardiff City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Bulut
  1. 21J. Alnwick 6.9
  2. 38P. Ng 6.9
  3. 4D. Goutas 7.2
  4. 5M. McGuinness 6.9
  5. 17J. Collins 6.6
  6. 8J. Ralls ▼ 69' 6.9
  7. 6R. Wintle 7.6
  8. 22Y. Meïté ▼ 76' 6.9
  9. 27R. Colwill ▼ 64' 6.5
  10. 16K. Ahearne-Grant 7.7
  11. 9K. Etete ▼ 64' 6.9

Dự bị 9

  1. 32O. Tanner ▲ 64' 6.7
  2. 14J. Bowler ▲ 64' 6.5
  3. 23M. Siopis ▲ 69' 6.7
  4. 47C. Robinson ▲ 76' 6.0
  5. 24J. Panzo
  6. 13R. Rúnarsson
  7. 2M. Romeo
  8. 19R. Sawyers
  9. 18E. Adams
Plymouth Argyle F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: K. Nancekivell
  1. 21C. Hazard 6.2
  2. 5Julio Pleguezuelo 6.6
  3. 3M. Gillesphey ▼ 70' 6.6
  4. 17L. Gibson 6.6
  5. 29K. Kesler-Hayden 6.9
  6. 20A. Randell ▼ 64' 6.9
  7. 7M. Butcher 6.9
  8. 14M. Miller ▼ 64' 6.9
  9. 10M. Whittaker ⚽2 8.9
  10. 23B. Waine ▼ 81' 7.0
  11. 11C. Wright ▼ 64' 6.7

Dự bị 9

  1. 2B. Mumba ▲ 64' 7.0
  2. 18F. Azaz ▲ 64' 6.6
  3. 28L. Cundle ▲ 64' 7.0
  4. 22B. Galloway ▲ 70' 6.6
  5. 35F. Issaka ▲ 81' 6.6
  6. 25C. Burton
  7. 34C. Roberts
  8. 8J. Edwards
  9. 19T. Wright

Thống kê

007
310
49%Kiểm soát bóng51%
17Dứt điểm13
4Trúng đích6
8Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm9
10Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
7Phạt góc3
1Việt vị1
5Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
4Cứu thua3
498Chuyền bóng527
410Chuyền chính xác444
82%Chính xác chuyền84%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

58Trận đấu56
69Ghi được78
92Thủng lưới85
1.19Bàn thắng mỗi trận1.39
14Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn30
38Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu