Cardiff City F.C. vs Plymouth Argyle F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cardiff City F.C. 4-0 Plymouth Argyle F.C. tại League One, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cardiff City F.C. thắng 2, hòa 2, Plymouth Argyle F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 6
- Phong độ
- DLLDL Cardiff City F.C.
- LWLWW Plymouth Argyle F.C.
- 21' Matthew Sorinola
- 34' Joel Colwill
- 41' R. Wintle · R. Colwill 1-0
- 42' Rubin Colwill
- 44' C. Willock · C. Ashford 2-0
- HT2-0
- 50' R. Colwill · C. Willock 3-0
- 52' ▲ A. Pepple ▼ A. Benarous
- 64' ▲ F. Issaka ▼ M. Sorinola
- 67' ▲ I. Davies ▼ C. Willock
- 67' ▲ T. Nyakuhwa ▼ C. Ashford
- 67' ▲ C. Robinson ▼ Y. Salech
- 71' ▲ J. Edwards ▼ A. Mitchell
- 72' ▲ J. Hatch ▼ C. Watts
- 87' ▲ P. Ng ▼ J. Colwill
- 90' Ronan Kpakio
- 90' I. Davies · R. Wintle 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 13N. Trott 7.3
- 44R. Kpakio 7.2
- 2W. Fish 7.5
- 48D. Lawlor 6.9
- 3J. Bagan 7.2
- 27J. Colwill ▼ 87' 6.6
- 6R. Wintle ⚽ ⇢ 8.6
- 45C. Ashford ⇢ ▼ 67' 6.6
- 10R. Colwill ⚽ ⇢ 8.2
- 16C. Willock ⚽ ⇢ ▼ 67' 8.3
- 22Y. Salech ▼ 67' 6.3
Dự bị 7
- 41M. Turner
- 12C. Chambers
- 38P. Ng ▲ 87' 6.6
- 28D. Mafico
- 39I. Davies ⚽ ▲ 67' 8.2
- 29T. Nyakuhwa ▲ 67' 7.0
- 47C. Robinson ▲ 67' 6.5
- 21L. Ashby-Hammond 6.5
- 6K. Szucs 5.9
- 15A. Mitchell ▼ 71' 6.2
- 4B. Wiredu 6.2
- 29M. Sorinola ▼ 64' 5.3
- 19M. Boateng 6.9
- 23B. Ibrahim 6.5
- 14A. Benarous ▼ 52' 6.5
- 17C. Watts ▼ 72' 6.0
- 11B. Mumba 7.3
- 9L. Tolaj 6.5
Dự bị 7
- 13Z. Baker
- 8J. Edwards ▲ 71' 6.7
- 22B. Galloway
- 24C. Roberts
- 25F. Issaka ▲ 64' 6.3
- 27A. Pepple ▲ 52' 6.5
- 38J. Hatch ▲ 72' 6.5
Thống kê
03⚑5
⚑510
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm8
10Trúng đích3
5Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
5Phạt góc5
1Việt vị1
14Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
3Cứu thua6
458Chuyền bóng375
390Chuyền chính xác289
85%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
60Trận đấu58
116Ghi được102
71Thủng lưới80
1.93Bàn thắng mỗi trận1.76
19Giữ sạch lưới15
36Trên 2.5 bàn33
69Hiệp hai58