Plymouth Argyle F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Cardiff City F.C.

Plymouth Argyle F.C. vs Cardiff City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 1-1 Cardiff City F.C. tại Championship, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 2, hòa 2, Cardiff City F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 34
Sân vận động
Home Park, Plymouth
Phong độ
LWLWW Plymouth Argyle F.C.
DLLDL Cardiff City F.C.
  1. 12' 0-1 Y. Salech · W. Alves
  2. HT0-1
  3. 46' B. Mumba C. Wright
  4. 52' Dimitris Goutas
  5. 58' M. Sorinola V. Pálsson
  6. 58' M. Boateng J. Houghton
  7. 63' M. Tijani R. Al Hajj
  8. 63' W. Fish J. Bagan
  9. 67' M. Tijani · M. Bundu 1-1
  10. 76' Y. Meïté W. Alves
  11. 76' C. Ashford R. Colwill
  12. 82' Adam Randell
  13. 85' D. Gyabi A. Randell
  14. 87' I. Davies Y. Salech
  15. 90'+8 Muhamed Tijani
  16. 90'+6 Nikola Katić
  17. 90'+4 Maksym Talovierov
  18. 90'+12 Sivert Mannsverk
  19. 90'+8 Perry Ng
  20. 90'+3 Andy Rinomhota
  21. FT1-1

Đội hình

Plymouth Argyle F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Muslić
  1. 21C. Hazard 6.3
  2. 40M. Talovierov 7.3
  3. 25N. Katić 8.2
  4. 44V. Pálsson ▼ 58' 6.9
  5. 6K. Szűcs 6.9
  6. 20A. Randell ▼ 85' 6.9
  7. 4J. Houghton ▼ 58' 6.3
  8. 17T. Puchacz 6.9
  9. 11C. Wright ▼ 46' 6.2
  10. 28R. Al Hajj ▼ 63' 6.9
  11. 15M. Bundu 6.9

Dự bị 9

  1. 2B. Mumba ▲ 46' 7.2
  2. 29M. Sorinola ▲ 58' 6.3
  3. 19M. Boateng ▲ 58' 6.6
  4. 26M. Tijani ▲ 63' 7.0
  5. 18D. Gyabi ▲ 85' 6.7
  6. 3N. Ogbeta
  7. 31D. Grimshaw
  8. 5Julio Pleguezuelo
  9. 30M. Baidoo
Cardiff City F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: O. Riza
  1. 21J. Alnwick 6.5
  2. 38P. Ng 7.0
  3. 4D. Goutas 5.9
  4. 23J. Bagan ▼ 63' 6.6
  5. 35A. Rinomhota 6.5
  6. 10A. Ramsey 7.0
  7. 15S. Mannsverk 7.3
  8. 11C. O'Dowda 6.9
  9. 29W. Alves ▼ 76' 7.2
  10. 22Y. Salech ▼ 87' 7.5
  11. 27R. Colwill ▼ 76' 6.9

Dự bị 9

  1. 2W. Fish ▲ 63' 6.9
  2. 19Y. Meïté ▲ 76' 6.7
  3. 45C. Ashford ▲ 76' 6.7
  4. 39I. Davies ▲ 87' 6.7
  5. 49L. Giles
  6. 20A. El Ghazi
  7. 1E. Horvath
  8. 8J. Ralls
  9. 16C. Willock

Thống kê

040
631
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm11
1Trúng đích3
10Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
0Phạt góc6
1Việt vị1
13Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua0
-0.36Bàn thắng ngăn chặn-0.36
393Chuyền bóng271
281Chuyền chính xác166
72%Chính xác chuyền61%
0.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.43

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu59
68Ghi được76
98Thủng lưới89
1.21Bàn thắng mỗi trận1.29
8Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn26
45Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu