Plymouth Argyle F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Cardiff City F.C.

Plymouth Argyle F.C. vs Cardiff City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 3-1 Cardiff City F.C. tại Championship, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 2, hòa 2, Cardiff City F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 28
Sân vận động
Home Park, Plymouth
Phong độ
LWLWW Plymouth Argyle F.C.
DLLDL Cardiff City F.C.
  1. 10' 0-1 P. Ng
  2. 31' R. Hardie · A. Devine 1-1
  3. 35' Ashley Phillips
  4. 36' Yakou Méïté
  5. 38' Perry Ng
  6. 41' Mickel Miller
  7. HT1-1
  8. 46' M. Romeo O. Tanner
  9. 50' Bali Mumba
  10. 52' R. Hardie · M. Whittaker 2-1
  11. 61' Dan Scarr
  12. 66' K. Etete Y. Meïté
  13. 66' J. Bowler A. Rinomhota
  14. 77' A. Randell A. Devine
  15. 77' J. Edwards B. Mumba
  16. 81' M. Whittaker · R. Hardie 3-1
  17. 84' J. Houghton A. Forshaw
  18. 90'+2 B. Waine R. Hardie
  19. FT3-1

Đội hình

Plymouth Argyle F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: I. Foster
  1. 21C. Hazard 7.2
  2. 26A. Phillips 6.0
  3. 6D. Scarr 6.6
  4. 22B. Galloway 7.3
  5. 2B. Mumba ▼ 77' 6.3
  6. 18D. Gyabi 6.7
  7. 27A. Forshaw ▼ 84' 6.9
  8. 14M. Miller 6.9
  9. 10M. Whittaker 7.9
  10. 16A. Devine ▼ 77' 7.9
  11. 9R. Hardie ⚽2 ▼ 90' 9.3

Dự bị 9

  1. 20A. Randell ▲ 77' 6.3
  2. 8J. Edwards ▲ 77' 6.3
  3. 4J. Houghton ▲ 84' 6.3
  4. 23B. Waine ▲ 90'
  5. 29M. Sorinola
  6. 5Julio Pleguezuelo
  7. 25C. Burton
  8. 15M. Bundu
  9. 11C. Wright
Cardiff City F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: E. Bulut
  1. 21J. Alnwick 6.2
  2. 4D. Goutas 6.2
  3. 5M. McGuinness 6.3
  4. 17J. Collins 7.0
  5. 38P. Ng 7.9
  6. 27R. Colwill 6.9
  7. 6R. Wintle 6.9
  8. 35A. Rinomhota ▼ 66' 6.3
  9. 32O. Tanner ▼ 46' 6.5
  10. 16K. Ahearne-Grant 6.7
  11. 22Y. Meïté ▼ 66' 6.6

Dự bị 9

  1. 2M. Romeo ▲ 46' 6.3
  2. 9K. Etete ▲ 66' 6.7
  3. 14J. Bowler ▲ 66' 6.5
  4. 13R. Rúnarsson
  5. 19R. Sawyers
  6. 45C. Ashford
  7. 34J. Colwill
  8. 36R. Conte
  9. 23M. Siopis

Thống kê

045
520
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm6
5Trúng đích3
5Chệch đích0
11Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn3
5Phạt góc5
2Việt vị1
9Phạm lỗi7
4Thẻ vàng2
2Cứu thua3
395Chuyền bóng490
299Chuyền chính xác370
76%Chính xác chuyền76%
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.25

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

56Trận đấu58
78Ghi được69
85Thủng lưới92
1.39Bàn thắng mỗi trận1.19
14Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn31
35Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu