Wycombe Wanderers F.C. vs Doncaster Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wycombe Wanderers F.C. 4-0 Doncaster Rovers F.C. tại League One, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wycombe Wanderers F.C. thắng 6, hòa 2, Doncaster Rovers F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 31
- Phong độ
- DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
- DDLLL Doncaster Rovers F.C.
- 13' A. Morley · D. Harvie 1-0
- 17' Caolan Boyd-Munce
- 36' ▲ L. Leahy ▼ C. Boyd-Munce
- HT1-0
- 47' C. Woodrow 2-0
- 48' Jay McGrath
- 56' ▲ B. Sharp ▼ H. Clifton
- 56' ▲ G. Middleton ▼ H. Adelakun
- 59' F. Onyedinma 3-0
- 64' ▲ J. Mullins ▼ A. Morley
- 64' ▲ E. Henderson ▼ L. Harris
- 64' ▲ A. Vidigal ▼ A. Quitirna
- 68' ▲ J. Gibson ▼ E. Lee
- 69' ▲ T. Nixon ▼ J. Sterry
- 72' J. Mullins · C. Woodrow 4-0
- 73' ▲ B. Fink ▼ C. Woodrow
- 78' ▲ G. Broadbent ▼ R. Gotts
- FT4-0
Đội hình
- 50W. Norris 7.0
- 23N. Huggins 7.3
- 17D. Casey 7.3
- 45A. Hagelskjaer 8.0
- 3D. Harvie ⇢ 7.7
- 8C. Boyd-Munce ▼ 36' 6.3
- 5A. Morley ⚽ ▼ 64' 7.6
- 7A. Quitirna ▼ 64' 6.3
- 12C. Woodrow ⚽ ⇢ ▼ 73' 6.9
- 28L. Harris ▼ 64' 6.2
- 44F. Onyedinma ⚽ 8.0
Dự bị 7
- 1M. van Sas
- 10L. Leahy ▲ 36' 7.5
- 9B. Fink ▲ 73' 6.2
- 21J. Mullins ⚽ ▲ 64' 7.9
- 20E. Henderson ▲ 64' 6.9
- 77A. Vidigal ▲ 64' 6.2
- 6T. Allen
- 29T. Lo-Tutala 6.5
- 2J. Sterry ▼ 69' 5.9
- 12N. Byrne 6.2
- 6J. McGrath 5.6
- 23J. Senior 6.2
- 22R. Gotts ▼ 78' 7.3
- 7L. Molyneux 5.7
- 4O. Bailey 6.9
- 15H. Clifton ▼ 56' 6.9
- 47H. Adelakun ▼ 56' 6.3
- 18E. Lee ▼ 68' 6.3
Dự bị 7
- 32J. Oram
- 11J. Gibson ▲ 68' 6.3
- 14B. Sharp ▲ 56' 6.5
- 5M. Pearson
- 17G. Middleton ▲ 56' 6.5
- 8G. Broadbent ▲ 78' 6.7
- 16T. Nixon ▲ 69' 6.7
Thống kê
01⚑8
⚑110
55%Kiểm soát bóng45%
22Dứt điểm5
9Trúng đích1
10Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
8Phạt góc1
2Việt vị5
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
1Cứu thua5
439Chuyền bóng374
326Chuyền chính xác263
74%Chính xác chuyền70%
3.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
59Trận đấu63
87Ghi được89
71Thủng lưới86
1.47Bàn thắng mỗi trận1.41
19Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn35
48Hiệp hai50