Doncaster Rovers F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Wycombe Wanderers F.C.

Doncaster Rovers F.C. vs Wycombe Wanderers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 0-2 Wycombe Wanderers F.C. tại League One, 16 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 2, hòa 2, Wycombe Wanderers F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 13
Sân vận động
Eco-Power Stadium, Doncaster, South Yorkshire
Trọng tài
S. Stockbridge
Phong độ
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
  1. 2' 0-1 A. Stewart · J. Jacobson
  2. 17' 0-2 A. Akinfenwa · G. McCleary
  3. 20' Kyle Knoyle
  4. 42' Brandon Hanlan
  5. HT0-2
  6. 47' Ben Close
  7. 57' E. Galbraith R. Vilca
  8. 62' D. Wheeler A. Akinfenwa
  9. 63' M. Smith J. Bostock
  10. 68' J. Taylor J. Dodoo
  11. 77' D. Horgan B. Hanlan
  12. 83' D. Gape C. Thompson
  13. FT0-2

Đội hình

Doncaster Rovers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Wellens
  1. 12P. Dahlberg 6.3
  2. 4T. Anderson 6.3
  3. 2K. Knoyle 6.2
  4. 6R. Williams 6.6
  5. 15J. Bostock ▼ 63' 6.6
  6. 10T. Rowe 6.9
  7. 8B. Close 6.3
  8. 25R. Vilca ▼ 57' 6.2
  9. 17J. Hiwula-Mayifuila 6.9
  10. 20J. Dodoo ▼ 68' 6.3
  11. 21T. Çukur 6.3

Dự bị 7

  1. 22E. Galbraith ▲ 57' 6.6
  2. 14M. Smith ▲ 63' 6.3
  3. 11J. Taylor ▲ 68' 6.9
  4. 28B. Horton
  5. 5J. Olowu
  6. 1L. Jones
  7. 16A. Barlow
Wycombe Wanderers F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: G. Ainsworth
  1. 13D. Stockdale 7.6
  2. 3J. Jacobson 8.2
  3. 6R. Tafazolli 7.5
  4. 23J. Obita 7.3
  5. 5A. Stewart 8.0
  6. 26J. McCarthy 6.5
  7. 12G. McCleary 7.3
  8. 28J. Scowen 7.3
  9. 8C. Thompson ▼ 83' 7.2
  10. 20A. Akinfenwa ▼ 62' 7.2
  11. 18B. Hanlan ▼ 77' 6.5

Dự bị 7

  1. 7D. Wheeler ▲ 62' 6.7
  2. 17D. Horgan ▲ 77' 6.3
  3. 4D. Gape ▲ 83' 6.2
  4. 31A. Przybek
  5. 19A. Mehmeti
  6. 2J. Grimmer
  7. 16S. Kaikai

Thống kê

026
210
64%Kiểm soát bóng36%
13Dứt điểm8
4Trúng đích3
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn0
6Phạt góc2
1Việt vị0
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
460Chuyền bóng252
338Chuyền chính xác141
73%Chính xác chuyền56%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wigan Athletic
46 82 - 44 +38 92
2
Rotherham United F.C.
46 70 - 33 +37 90
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 78 - 44 +34 89
4
Sheffield Wednesday F.C.
46 78 - 50 +28 85
5
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 79 - 53 +26 84
6
Wycombe Wanderers F.C.
46 75 - 51 +24 83
7
Plymouth Argyle F.C.
46 68 - 48 +20 80
8
Oxford United F.C.
46 82 - 59 +23 76
9
Bolton Wanderers
46 74 - 57 +17 73
10
Portsmouth F.C.
46 68 - 51 +17 73
11
Ipswich Town F.C.
46 67 - 46 +21 70
12
Accrington F.C.
46 61 - 80 -19 61
13
Charlton Athletic F.C.
46 55 - 59 -4 59
14
Cambridge United F.C.
46 56 - 74 -18 58
15
Cheltenham Town F.C.
46 66 - 80 -14 56
16
Burton Albion F.C.
46 51 - 67 -16 53
17
Lincoln City F.C.
46 55 - 63 -8 52
18
Shrewsbury Town F.C.
46 47 - 51 -4 50
19
Morecambe F.C.
46 57 - 88 -31 42
20
Fleetwood Town F.C.
46 62 - 82 -20 40
21
Gillingham F.C.
46 35 - 69 -34 40
22
Doncaster Rovers F.C.
46 37 - 82 -45 38
23
Wimbledon F.C.
46 49 - 75 -26 37
24
Crewe Alexandra F.C.
46 37 - 83 -46 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu61
59Ghi được92
109Thủng lưới77
0.98Bàn thắng mỗi trận1.51
14Giữ sạch lưới22
31Trên 2.5 bàn30
25Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu