Wycombe Wanderers F.C. vs Doncaster Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wycombe Wanderers F.C. 2-0 Doncaster Rovers F.C. tại League One, 2 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wycombe Wanderers F.C. thắng 6, hòa 2, Doncaster Rovers F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 41
- Sân vận động
- Adams Park, High Wycombe, Buckinghamshire
- Trọng tài
- J. Busby
- Phong độ
- DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
- DDLLL Doncaster Rovers F.C.
- 18' G. McCleary · A. Mehmeti 1-0
- HT1-0
- 57' Kyle Knoyle
- 71' ▲ M. Odubeko ▼ A. Clayton
- 75' A. Mehmeti · S. Vokes 2-0
- 76' ▲ D. Wheeler ▼ G. McCleary
- 77' ▲ J. Obita ▼ J. Jacobson
- 77' ▲ B. Horton ▼ T. Rowe
- 85' ▲ A. Akinfenwa ▼ S. Vokes
- 86' ▲ E. Galbraith ▼ K. Knoyle
- 90'+2 Jordan Obita
- FT2-0
Đội hình
- 13D. Stockdale 8.3
- 3J. Jacobson ▼ 77' 7.9
- 6R. Tafazolli 8.3
- 5A. Stewart 7.9
- 26J. McCarthy 7.5
- 12G. McCleary ⚽ ▼ 76' 7.3
- 28J. Scowen 6.9
- 19A. Mehmeti ⚽ ⇢ 8.0
- 11L. Wing 7.3
- 9S. Vokes ⇢ ▼ 85' 6.3
- 17D. Horgan 6.9
Dự bị 7
- 7D. Wheeler ▲ 76' 6.9
- 23J. Obita ▲ 77' 6.5
- 20A. Akinfenwa ▲ 85' 6.3
- 30T. Dickinson
- 18B. Hanlan
- 38C. Forino-Joseph
- 15J. Young
- 12J. Mitchell 7.7
- 2K. Knoyle ▼ 86' 6.2
- 6R. Williams 6.3
- 14M. Smith 6.6
- 5J. Olowu 7.3
- 3O. Younger 7.0
- 15J. Bostock 7.7
- 10T. Rowe ▼ 77' 7.2
- 7A. Clayton ▼ 71' 7.2
- 46R. Griffiths 6.2
- 21J. Martin 7.0
Dự bị 7
- 45M. Odubeko ▲ 71' 6.3
- 28B. Horton ▲ 77' 6.9
- 22E. Galbraith ▲ 86' 6.7
- 23D. Gardner
- 20J. Dodoo
- 1L. Jones
- 16A. Barlow
Thống kê
01⚑11
⚑410
41%Kiểm soát bóng59%
19Dứt điểm17
9Trúng đích5
3Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn7
11Phạt góc4
2Việt vị2
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
5Cứu thua6
307Chuyền bóng452
212Chuyền chính xác367
69%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu60
92Ghi được59
77Thủng lưới109
1.51Bàn thắng mỗi trận0.98
22Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn31
44Hiệp hai25