Doncaster Rovers F.C. vs Wycombe Wanderers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 3-1 Wycombe Wanderers F.C. tại League One, 29 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 2, hòa 2, Wycombe Wanderers F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 36
- Sân vận động
- The Keepmoat Stadium, Doncaster, South Yorkshire
- Trọng tài
- D. Rock
- Phong độ
- DDLLL Doncaster Rovers F.C.
- DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
- 13' Kieran Sadlier
- 20' Curtis Thompson
- 45' N. Ennis · Madger Antonio 1-0
- HT1-0
- 57' ▲ A. Akinfenwa ▼ A. Samuel
- 62' Tom Anderson
- 67' 1-1 A. Akinfenwa
- 71' K. Sadlier · B. Whiteman 2-1
- 73' ▲ J. Eyenga-Lokilo ▼ N. Ennis
- 75' ▲ N. Freeman ▼ F. Onyedinma
- 81' ▲ M. Blair ▼ Madger Antonio
- 83' ▲ J. Parker ▼ P. Smyth
- 83' J. McCarthyphản lưới 3-1
- 86' ▲ B. Sheaf ▼ J. Ramsey
- FT3-1
Đội hình
- 24T. Dieng 7.0
- 4T. Anderson 7.0
- 5J. Wright 6.7
- 2B. Halliday 6.7
- 16D. Amos 7.3
- 7K. Sadlier ⚽ 7.1
- 12Madger Antonio ⇢ ▼ 81' 6.3
- 8B. Whiteman ⇢ 7.3
- 14J. Ramsey ▼ 86' 6.5
- 44D. Cole 6.9
- 31N. Ennis ⚽ ▼ 73' 7.6
Dự bị 7
- 18J. Eyenga-Lokilo ▲ 73' 7.1
- 17M. Blair ▲ 81' 6.2
- 6B. Sheaf ▲ 86' 6.0
- 13L. Jones
- 15A. Baptiste
- 10J. Taylor
- 26J. Coppinger
- 1R. Allsop 6.2
- 21D. Charles 6.0
- 3J. Jacobson 6.8
- 5A. Stewart 6.0
- 26J. McCarthy 6.2
- 7D. Wheeler 6.7
- 18C. Thompson 6.4
- 4D. Gape 6.7
- 25A. Samuel ▼ 57' 6.6
- 23F. Onyedinma ▼ 75' 6.4
- 17P. Smyth ▼ 83' 5.6
Dự bị 7
- 20A. Akinfenwa ⚽ ▲ 57' 6.9
- 22N. Freeman ▲ 75' 6.3
- 27J. Parker ▲ 83' 6.0
- 28N. Ofoborh
- 31D. Stockdale
- 10M. Bloomfield
- 2Sido Jombati
Thống kê
02⚑3
⚑710
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm9
3Trúng đích3
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn4
3Phạt góc7
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
381Chuyền bóng295
262Chuyền chính xác170
69%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 30 | +18 | 67 | |
| 2 | 35 | 61 - 38 | +23 | 62 | |
| 3 | 34 | 45 - 40 | +5 | 59 | |
| 4 | 35 | 61 - 37 | +24 | 60 | |
| 5 | 35 | 53 - 36 | +17 | 60 | |
| 6 | 35 | 51 - 38 | +13 | 60 | |
| 7 | 35 | 68 - 40 | +28 | 59 | |
| 8 | 36 | 48 - 32 | +16 | 59 | |
| 9 | 34 | 51 - 33 | +18 | 54 | |
| 10 | 35 | 42 - 34 | +8 | 51 | |
| 11 | 36 | 46 - 36 | +10 | 52 | |
| 12 | 35 | 50 - 50 | 0 | 48 | |
| 13 | 35 | 44 - 43 | +1 | 45 | |
| 14 | 35 | 38 - 49 | -11 | 45 | |
| 15 | 34 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 16 | 35 | 44 - 46 | -2 | 42 | |
| 17 | 35 | 47 - 53 | -6 | 40 | |
| 18 | 34 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 35 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 20 | 35 | 39 - 52 | -13 | 35 | |
| 21 | 34 | 36 - 60 | -24 | 32 | |
| 22 | 35 | 39 - 85 | -46 | 19 | |
| 23 | 34 | 27 - 66 | -39 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
60Ghi được60
47Thủng lưới53
1.43Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai32