Doncaster Rovers F.C. vs Wycombe Wanderers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 1-1 Wycombe Wanderers F.C. tại League One, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 2, hòa 2, Wycombe Wanderers F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 3
- Phong độ
- DDLLL Doncaster Rovers F.C.
- DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
- 30' Jamie Mullins
- HT0-0
- 56' B. Sharp 1-0
- 59' ▲ G. Abbott ▼ A. Lowry
- 60' ▲ A. Quitirna ▼ J. Tilley
- 60' ▲ F. Onyedinma ▼ C. Boyd-Munce
- 64' ▲ H. Clifton ▼ R. Gotts
- 64' ▲ G. Middleton ▼ J. Gibson
- 71' 1-1 A. Quitirna
- 75' Connor O'Riordan
- 77' ▲ B. Hanlan ▼ B. Sharp
- 77' ▲ D. Ajayi ▼ C. Crew
- 82' ▲ F. Back ▼ D. Harvie
- 84' Owen Bailey
- 90'+2 George Broadbent
- 90'+3 Fred Onyedinma
- FT1-1
Đội hình
- 29T. Lo-Tutala 7.2
- 4O. Bailey 6.2
- 12C. O'Riordan 7.3
- 6J. McGrath 7.2
- 23J. Senior 6.3
- 8G. Broadbent 7.3
- 18C. Crew ▼ 77' 7.0
- 7L. Molyneux 6.6
- 22R. Gotts ▼ 64' 6.7
- 11J. Gibson ▼ 64' 7.2
- 14B. Sharp ⚽ ▼ 77' 7.3
Dự bị 7
- 1I. Lawlor
- 3J. Maxwell
- 5M. Pearson
- 9B. Hanlan ▲ 77' 6.7
- 15H. Clifton ▲ 64' 6.5
- 17G. Middleton ▲ 64' 6.6
- 19D. Ajayi ▲ 77' 6.7
- 1M. van Sas 5.9
- 2J. Grimmer 7.3
- 45A. Hagelskjaer 7.2
- 6T. Allen 6.6
- 3D. Harvie ▼ 82' 6.5
- 15J. Tilley ▼ 60' 6.9
- 8C. Boyd-Munce ▼ 60' 6.6
- 10L. Leahy 7.9
- 51A. Lowry ▼ 59' 6.2
- 21J. Mullins 5.9
- 11D. Udoh 5.6
Dự bị 7
- 50W. Norris
- 7A. Quitirna ⚽ ▲ 60' 7.9
- 17D. Casey
- 22F. Back ▲ 82' 6.7
- 30G. Abbott ▲ 59' 6.7
- 44F. Onyedinma ▲ 60' 6.6
- 64C. Stones
Thống kê
03⚑6
⚑320
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm8
1Trúng đích3
3Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
6Phạt góc3
1Việt vị7
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
2Cứu thua0
324Chuyền bóng401
234Chuyền chính xác308
72%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
63Trận đấu59
89Ghi được87
86Thủng lưới71
1.41Bàn thắng mỗi trận1.47
15Giữ sạch lưới19
35Trên 2.5 bàn29
50Hiệp hai48