Leyton Orient F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Reading
Tỷ số chung cuộc: Leyton Orient F.C. 3-1 Câu lạc bộ bóng đá Reading tại League One, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Leyton Orient F.C. thắng 4, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 27
- Sân vận động
- Matchroom Stadium, London
- Phong độ
- LWDLL Leyton Orient F.C.
- DWWWL Câu lạc bộ bóng đá Reading
- 7' Andy Yiadom
- 39' Charlie Savage
- 45' D. Ballard · O. O'Neill 1-0
- HT1-0
- 52' 1-1 J. Marriott · K. Doyle
- 57' Theodore Archibald
- 58' ▲ A. Abdulai ▼ A. Matthews
- 60' ▲ L. Fraser ▼ M. Ritchie
- 65' D. Ballard · T. Archibald 2-1
- 73' ▲ K. Ehibhatiomhan ▼ K. Doyle
- 73' ▲ W. Keane ▼ C. Savage
- 77' Paudie O’Connor
- 78' Sean Clare
- 82' ▲ K. Casey ▼ S. Clare
- 84' ▲ P. Lane ▼ F. Burns
- 85' ▲ D. Happe ▼ W. Forrester
- 85' D. Ballard · O. O'Neill 3-1
- 90'+9 Killian Cahill
- FT3-1
Đội hình
- 33K. Cahill 5.9
- 2T. James 6.6
- 6W. Forrester ▼ 85' 6.9
- 4J. Simpson 6.2
- 15T. Bakinson 6.9
- 28S. Clare ▼ 82' 6.3
- 25C. Wellens 6.6
- 7O. O'Neill ⇢2 7.2
- 44T. Archibald ⇢ 7.2
- 9A. Matthews ▼ 58' 6.3
- 32D. Ballard ⚽3 10.0
Dự bị 7
- 5D. Happe ▲ 85' 6.6
- 11D. Mitchell
- 14M. Craig
- 16K. Casey ▲ 82' 6.6
- 17J. Koroma
- 21J. Moorhouse
- 22A. Abdulai ▲ 58' 6.3
- 1J. Pereira 6.7
- 17A. Yiadom 5.9
- 12F. Burns ▼ 84' 6.7
- 15P. O'Connor 6.2
- 3J. R. Dorsett A. 6.3
- 10L. Wing 6.5
- 8C. Savage ▼ 73' 6.3
- 30M. Ritchie ▼ 60' 6.5
- 29K. Doyle ⇢ ▼ 73' 6.3
- 11D. Kyerewaa 6.3
- 7J. Marriott ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 6L. Fraser ▲ 60' 6.7
- 9K. Ehibhatiomhan ▲ 73' 6.3
- 22M. Stickland
- 25J. Stevens
- 32P. Lane ▲ 84' 6.7
- 39A. Ahmed
- 56W. Keane ▲ 73' 6.2
Thống kê
03⚑6
⚑130
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm7
5Trúng đích1
5Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
6Phạt góc1
7Việt vị1
13Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
0Cứu thua2
304Chuyền bóng385
201Chuyền chính xác262
66%Chính xác chuyền68%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
58Trận đấu56
84Ghi được76
84Thủng lưới77
1.45Bàn thắng mỗi trận1.36
13Giữ sạch lưới10
34Trên 2.5 bàn28
46Hiệp hai41