Câu lạc bộ bóng đá Reading vs Leyton Orient F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Reading 2-1 Leyton Orient F.C. tại League One, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 1, hòa 1, Leyton Orient F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 9
- Phong độ
- WWWLL Câu lạc bộ bóng đá Reading
- WDLLL Leyton Orient F.C.
- 21' J. Marriott · C. Savage 1-0
- 32' ▲ R. Edmonds-Green ▼ O. Beckles
- 45'+5 Derrick Williams
- HT1-0
- 48' 1-1 I. El Mizouni
- 50' Thomas James
- 51' Ashqar Ahmed
- 54' ▲ M. Jacob ▼ A. Ahmed
- 58' ▲ K. Ehibhatiomhan ▼ P. Lane
- 71' ▲ C. Wellens ▼ S. Perkins
- 72' ▲ K. Doyle ▼ C. Savage
- 72' ▲ S. Clare ▼ T. James
- 73' ▲ A. Garcia ▼ J. R. Dorsett A.
- 73' ▲ M. Ritchie ▼ D. Kyerewaa
- 76' Lewis Wing
- 79' L. Fraser · K. Doyle 2-1
- 80' ▲ T. Bakinson ▼ J. Moorhouse
- 80' ▲ A. Abdulai ▼ D. Ballard
- 84' Azeem Abdulai
- 90'+8 Matt Ritchie
- 90'+5 Andre Garcia
- 90'+1 Josh Koroma
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Pereira 8.0
- 39A. Ahmed ▼ 54' 6.7
- 12F. Burns 6.9
- 33D. Williams 6.9
- 3J. R. Dorsett A. ▼ 73' 6.7
- 6L. Fraser ⚽ 7.9
- 10L. Wing 7.5
- 8C. Savage ⇢ ▼ 72' 6.9
- 32P. Lane ▼ 58' 6.5
- 7J. Marriott ⚽ 6.9
- 11D. Kyerewaa ▼ 73' 7.0
Dự bị 7
- 5M. Jacob ▲ 54' 7.0
- 9K. Ehibhatiomhan ▲ 58' 6.6
- 19A. Garcia ▲ 73' 6.6
- 20M. O'Mahony
- 25J. Stevens
- 29K. Doyle ▲ 72' 7.3
- 30M. Ritchie ▲ 73' 6.3
- 1T. Simkin 6.2
- 2T. James ▼ 72' 6.2
- 19O. Beckles ▼ 32' 6.9
- 4J. Simpson 7.2
- 11D. Mitchell 6.3
- 21J. Moorhouse ▼ 80' 6.3
- 8I. El Mizouni ⚽ 9.0
- 20S. Perkins ▼ 71' 6.2
- 10A. Connolly 7.0
- 17J. Koroma 5.9
- 32D. Ballard ▼ 80' 6.2
Dự bị 7
- 3T. Adaramola
- 15T. Bakinson ▲ 80' 6.7
- 18R. Edmonds-Green ▲ 32' 6.7
- 22A. Abdulai ▲ 80' 6.2
- 25C. Wellens ▲ 71' 6.7
- 28S. Clare ▲ 72' 6.6
- 33K. Cahill
Thống kê
05⚑2
⚑630
30%Kiểm soát bóng70%
12Dứt điểm17
6Trúng đích6
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn6
2Phạt góc6
0Việt vị2
13Phạm lỗi11
5Thẻ vàng3
5Cứu thua3
286Chuyền bóng685
190Chuyền chính xác582
66%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
56Trận đấu58
76Ghi được84
77Thủng lưới84
1.36Bàn thắng mỗi trận1.45
10Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn34
41Hiệp hai46