Leyton Orient F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Reading
Tỷ số chung cuộc: Leyton Orient F.C. 2-0 Câu lạc bộ bóng đá Reading tại League One, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Leyton Orient F.C. thắng 4, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 28
- Phong độ
- WDLLL Leyton Orient F.C.
- WWWLL Câu lạc bộ bóng đá Reading
- 6' ▲ A. Kanu ▼ J. Dorsett
- 29' D. Markanday · J. Donley 1-0
- 34' Michael Craig
- 43' Sam Smith
- HT1-0
- 51' C. Kelman 2-0
- 57' ▲ K. Ehibhatiomhan ▼ A. Kanu
- 57' ▲ Mamadi Camará ▼ C. Campbell
- 73' ▲ S. Clare ▼ D. Pratley
- 73' ▲ T. James ▼ D. Markanday
- 76' ▲ T. Rushesha ▼ C. Savage
- 79' Jamie Donley
- 83' ▲ D. Jaiyesimi ▼ A. Abdulai
- 84' Charlie Kelman
- 90'+2 ▲ J. Sweeney ▼ C. Kelman
- FT2-0
Đội hình
- 24J. Keeley 7.7
- 22E. Galbraith 7.2
- 19O. Beckles 7.3
- 6B. Cooper 7.3
- 12J. Currie 7.7
- 18D. Pratley ▼ 73' 6.9
- 8J. Brown 6.9
- 44D. Markanday ⚽ ▼ 73' 7.0
- 17J. Donley ⇢ 8.2
- 47A. Abdulai ▼ 83' 6.9
- 23C. Kelman ⚽ ▼ 90' 7.5
Dự bị 7
- 28S. Clare ▲ 73' 6.9
- 2T. James ▲ 73' 6.9
- 27D. Jaiyesimi ▲ 83' 6.3
- 3J. Sweeney ▲ 90'
- 26N. Phillips
- 5D. Happe
- 29Z. Obiero
- 22Joel Pereira 7.3
- 5M. Craig 6.7
- 6H. Dean 7.0
- 24T. Bindon 7.6
- 3J. Dorsett ▼ 6'
- 7H. Knibbs 6.7
- 29L. Wing 6.9
- 8C. Savage ▼ 76' 6.9
- 20C. Campbell ▼ 57' 6.6
- 10S. Smith 6.5
- 30A. Garcia 6.7
Dự bị 7
- 32A. Kanu ▲ 6' 6.6
- 9K. Ehibhatiomhan ▲ 57' 6.7
- 28Mamadi Camará ▲ 57' 6.3
- 14T. Rushesha ▲ 76' 6.2
- 1D. Button
- 19J. Wareham
- 34L. Holzman
Thống kê
02⚑9
⚑420
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm3
7Trúng đích2
3Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
9Phạt góc4
9Việt vị2
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua5
319Chuyền bóng293
209Chuyền chính xác188
66%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
69Trận đấu60
113Ghi được94
73Thủng lưới72
1.64Bàn thắng mỗi trận1.57
23Giữ sạch lưới19
39Trên 2.5 bàn31
56Hiệp hai63