Wigan Athletic vs Wycombe Wanderers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 0-1 Wycombe Wanderers F.C. tại League One, 11 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 2, hòa 2, Wycombe Wanderers F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 12
- Phong độ
- LLWLD Wigan Athletic
- DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
- 35' 0-1 S. Bell · F. Onyedinma
- HT0-1
- 46' ▲ C. Wright ▼ R. Borges Rodrigues
- 46' ▲ D. Costelloe ▼ P. Mullin
- 46' ▲ J. Hungbo ▼ L. Robinson
- 57' Sam Bell
- 61' Will Aimson
- 64' ▲ C. Boyd-Munce ▼ L. Leahy
- 64' ▲ C. Woodrow ▼ D. McNeilly
- 66' ▲ C. Taylor ▼ J. Grimmer
- 73' ▲ A. Lowry ▼ E. Henderson
- 76' Taylor Allen
- 79' ▲ M. Fox ▼ S. Sessegnon
- 79' ▲ C. McManaman ▼ O. Cooper
- FT0-1
Đội hình
- 1S. Tickle 6.6
- 5S. Sessegnon ▼ 79' 7.7
- 15J. Kerr 6.3
- 4W. Aimson 6.7
- 21R. Borges Rodrigues ▼ 46' 6.5
- 7F. Murray 7.2
- 17M. Smith 6.9
- 31O. Cooper ▼ 79' 6.5
- 19L. Robinson ▼ 46' 6.7
- 10P. Mullin ▼ 46' 6.2
- 9C. Saydee 6.3
Dự bị 7
- 30T. Savin
- 3M. Fox ▲ 79' 6.9
- 6J. Weir
- 8C. Wright ▲ 46' 6.7
- 11D. Costelloe ▲ 46' 6.2
- 20C. McManaman ▲ 79' 6.7
- 44J. Hungbo ▲ 46' 6.5
- 50W. Norris 7.3
- 2J. Grimmer ▼ 66' 7.5
- 6T. Allen 6.7
- 17D. Casey 7.3
- 3D. Harvie 7.3
- 44F. Onyedinma ⇢ 7.7
- 10L. Leahy ▼ 64' 7.2
- 30G. Abbott 6.6
- 20E. Henderson ▼ 73' 7.2
- 24D. McNeilly ▼ 64' 6.5
- 11S. Bell ⚽ 6.9
Dự bị 7
- 1M. van Sas
- 7A. Quitirna
- 8C. Boyd-Munce ▲ 64' 6.7
- 9B. Fink
- 12C. Woodrow ▲ 64' 6.7
- 26C. Taylor ▲ 66' 6.9
- 51A. Lowry ▲ 73' 6.3
Thống kê
01⚑3
⚑120
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm5
2Trúng đích3
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
3Phạt góc1
2Việt vị1
6Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
446Chuyền bóng319
343Chuyền chính xác213
77%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
59Trận đấu59
63Ghi được87
75Thủng lưới71
1.07Bàn thắng mỗi trận1.47
17Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai48