Wycombe Wanderers F.C. vs Wigan Athletic
Tỷ số chung cuộc: Wycombe Wanderers F.C. 1-0 Wigan Athletic tại League One, 12 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Wycombe Wanderers F.C. thắng 5, hòa 2, Wigan Athletic thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 38
- Sân vận động
- Adams Park, High Wycombe, Buckinghamshire
- Phong độ
- DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
- LLWLD Wigan Athletic
- 19' S. Ticklephản lưới 1-0
- 27' Jonny Smith
- HT1-0
- 46' ▲ M. Godo ▼ J. Smith
- 46' ▲ J. Jones ▼ B. Adeeko
- 46' ▲ M. Smith ▼ L. Morrison
- 52' ▲ S. Vokes ▼ B. Lubala
- 61' ▲ J. McCarthy ▼ C. Campbell
- 62' ▲ C. Kelman ▼ J. Magennis
- 62' ▲ C. Sze ▼ S. Humphrys
- 72' Jack Grimmer
- 79' Franco Ravizzoli
- 80' ▲ K. Sadlier ▼ J. Grimmer
- 81' ▲ G. Kodua ▼ J. Scowen
- 90' ▲ T. Pearce ▼ C. Sze
- FT1-0
Đội hình
- 25F. Ravizzoli 7.9
- 2J. Grimmer ▼ 80' 7.3
- 22N. Lonwijk 7.3
- 6R. Tafazolli 7.2
- 10L. Leahy 7.9
- 4J. Scowen ▼ 81' 7.2
- 19F. Potts 7.2
- 8M. Butcher 6.2
- 11C. Campbell ▼ 61' 6.7
- 30B. Lubala ▼ 52' 6.5
- 20D. Taylor 6.9
Dự bị 7
- 9S. Vokes ▲ 52' 6.7
- 26J. McCarthy ▲ 61' 6.5
- 23K. Sadlier ▲ 80' 6.7
- 28G. Kodua ▲ 81' 6.7
- 24R. Kone
- 5C. Forino-Joseph
- 1M. Stryjek
- 1S. Tickle 6.3
- 6C. Hughes 7.5
- 29C. Goode 7.3
- 4L. Morrison ▼ 46' 6.9
- 18J. Smith ▼ 46' 6.7
- 26B. Adeeko ▼ 46' 6.7
- 21S. Smith 6.6
- 24L. Chambers 7.2
- 11S. Humphrys ▼ 62' 6.7
- 28J. Magennis ▼ 62' 6.7
- 10T. Aasgaard 6.6
Dự bị 7
- 17M. Godo ▲ 46' 6.9
- 14J. Jones ▲ 46' 7.3
- 8M. Smith ▲ 46' 7.3
- 23C. Kelman ▲ 62' 6.2
- 22C. Sze ▲ 62' 6.7
- 3T. Pearce ▲ 90'
- 12B. Amos
Thống kê
02⚑1
⚑1010
33%Kiểm soát bóng67%
5Dứt điểm15
1Trúng đích5
3Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn6
1Phạt góc10
1Việt vị0
4Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
5Cứu thua1
276Chuyền bóng551
187Chuyền chính xác472
68%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu58
82Ghi được82
68Thủng lưới65
1.32Bàn thắng mỗi trận1.41
21Giữ sạch lưới21
28Trên 2.5 bàn23
47Hiệp hai47