Wigan Athletic
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Wycombe Wanderers F.C.

Wigan Athletic vs Wycombe Wanderers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 1-1 Wycombe Wanderers F.C. tại League One, 17 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 2, hòa 2, Wycombe Wanderers F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 3
Sân vận động
DW Stadium, Wigan
Trọng tài
A. Backhouse
Phong độ
LLWLD Wigan Athletic
DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
  1. HT0-0
  2. 47' C. Lang 1-0
  3. 53' Oliver Pendlebury
  4. 55' Charlie Wyke
  5. 60' D. Horgan A. Mehmeti
  6. 60' C. Thompson O. Pendlebury
  7. 66' Jordan Cousins
  8. 71' G. Massey Jordan Jones
  9. 73' A. Akinfenwa S. Vokes
  10. 79' T. Aasgaard C. Lang
  11. 81' Ben Amos
  12. 84' S. Humphrys C. Wyke
  13. 87' Jordan Obita
  14. 90' 1-1 A. Stewart · S. Kaikai
  15. FT1-1

Đội hình

Wigan Athletic Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Richardson
  1. 12B. Amos 6.6
  2. 27T. Darikwa 6.2
  3. 5J. Whatmough 7.3
  4. 4T. Naylor 7.0
  5. 8M. Power 6.9
  6. 6J. Cousins 6.7
  7. 14Jordan Jones ▼ 71' 6.9
  8. 2K. Watts 7.0
  9. 10W. Keane 6.3
  10. 9C. Wyke ▼ 84' 6.2
  11. 19C. Lang ▼ 79' 6.9

Dự bị 7

  1. 11G. Massey ▲ 71' 6.2
  2. 30T. Aasgaard ▲ 79' 6.2
  3. 39S. Humphrys ▲ 84' 6.5
  4. 36S. Smith
  5. 34L. Robinson
  6. 1James Jones 6.9
  7. 3T. Pearce
Wycombe Wanderers F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: G. Ainsworth
  1. 13D. Stockdale 6.6
  2. 3J. Jacobson 7.9
  3. 2J. Grimmer 7.0
  4. 23J. Obita 6.9
  5. 5A. Stewart 7.5
  6. 12G. McCleary 6.6
  7. 28J. Scowen 6.9
  8. 19A. Mehmeti ▼ 60' 6.6
  9. 33O. Pendlebury ▼ 60' 6.5
  10. 9S. Vokes ▼ 73' 7.3
  11. 16S. Kaikai 7.2

Dự bị 7

  1. 17D. Horgan ▲ 60' 6.7
  2. 8C. Thompson ▲ 60' 6.6
  3. 20A. Akinfenwa ▲ 73' 6.7
  4. 34A. Burley
  5. 22N. Freeman
  6. 31A. Przybek
  7. 25A. Samuel

Thống kê

031
420
57%Kiểm soát bóng43%
8Dứt điểm12
3Trúng đích4
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
1Phạt góc4
2Việt vị2
9Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
381Chuyền bóng280
281Chuyền chính xác175
74%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wigan Athletic
46 82 - 44 +38 92
2
Rotherham United F.C.
46 70 - 33 +37 90
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 78 - 44 +34 89
4
Sheffield Wednesday F.C.
46 78 - 50 +28 85
5
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 79 - 53 +26 84
6
Wycombe Wanderers F.C.
46 75 - 51 +24 83
7
Plymouth Argyle F.C.
46 68 - 48 +20 80
8
Oxford United F.C.
46 82 - 59 +23 76
9
Bolton Wanderers
46 74 - 57 +17 73
10
Portsmouth F.C.
46 68 - 51 +17 73
11
Ipswich Town F.C.
46 67 - 46 +21 70
12
Accrington F.C.
46 61 - 80 -19 61
13
Charlton Athletic F.C.
46 55 - 59 -4 59
14
Cambridge United F.C.
46 56 - 74 -18 58
15
Cheltenham Town F.C.
46 66 - 80 -14 56
16
Burton Albion F.C.
46 51 - 67 -16 53
17
Lincoln City F.C.
46 55 - 63 -8 52
18
Shrewsbury Town F.C.
46 47 - 51 -4 50
19
Morecambe F.C.
46 57 - 88 -31 42
20
Fleetwood Town F.C.
46 62 - 82 -20 40
21
Gillingham F.C.
46 35 - 69 -34 40
22
Doncaster Rovers F.C.
46 37 - 82 -45 38
23
Wimbledon F.C.
46 49 - 75 -26 37
24
Crewe Alexandra F.C.
46 37 - 83 -46 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

66Trận đấu61
112Ghi được92
62Thủng lưới77
1.7Bàn thắng mỗi trận1.51
23Giữ sạch lưới22
33Trên 2.5 bàn30
60Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu