Wigan Athletic
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Wycombe Wanderers F.C.

Wigan Athletic vs Wycombe Wanderers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 0-2 Wycombe Wanderers F.C. tại League Cup, 23 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 2, hòa 2, Wycombe Wanderers F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 3rd Round
Phong độ
LLWLD Wigan Athletic
DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
  1. 32' 0-1 C. Boyd-Munce · N. Huggins
  2. 41' Fin Back
  3. HT0-1
  4. 46' C. McManaman M. Asamoah
  5. 46' A. Lowry M. Westergaard
  6. 57' D. Skura J. Tilley
  7. 60' Niall Huggins
  8. 62' 0-2 D. McNeilly · G. Abbott
  9. 70' F. Murray R. Borges Rodrigues
  10. 70' M. Smith B. Adeeko
  11. 70' R. Trevitt O. Cooper
  12. 71' L. Leahy D. McNeilly
  13. 71' J. Bartolo B. Fink
  14. 78' Callum Wright
  15. 80' P. Mullin J. Hungbo
  16. 86' A. Gregory N. Huggins
  17. 90'+5 Dara Costelloe
  18. 90'+4 Alex Lowry
  19. FT0-2

Đội hình

Wigan Athletic Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Ryan Thomas Lowe
  1. 1S. Tickle 6.7
  2. 6J. Weir 6.5
  3. 4W. Aimson 7.2
  4. 3M. Fox 7.2
  5. 16B. Adeeko ▼ 70' 6.3
  6. 21R. Borges Rodrigues ▼ 70' 7.0
  7. 31O. Cooper ▼ 70' 6.9
  8. 8C. Wright 6.6
  9. 44J. Hungbo ▼ 80' 6.9
  10. 11D. Costelloe 5.6
  11. 37M. Asamoah ▼ 46' 6.2

Dự bị 9

  1. 30T. Savin
  2. 19L. Robinson
  3. 27T. Brenan
  4. 20C. McManaman ▲ 46' 6.9
  5. 7F. Murray ▲ 70' 6.7
  6. 48J. Rogers
  7. 17M. Smith ▲ 70' 6.6
  8. 14R. Trevitt ▲ 70' 6.7
  9. 10P. Mullin ▲ 80' 6.3
Wycombe Wanderers F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Michael James Duff
  1. 50W. Norris 6.9
  2. 22F. Back 7.0
  3. 17D. Casey 7.7
  4. 45A. Hagelskjaer 7.2
  5. 23N. Huggins ▼ 86' 6.3
  6. 42M. Westergaard ▼ 46' 6.3
  7. 8C. Boyd-Munce 8.2
  8. 30G. Abbott 7.5
  9. 15J. Tilley ▼ 57' 6.9
  10. 9B. Fink ▼ 71' 5.9
  11. 24D. McNeilly ▼ 71' 7.3

Dự bị 9

  1. 31S. Moore
  2. 6T. Allen
  3. 65A. Gregory ▲ 86' 6.3
  4. 25D. Skura ▲ 57' 7.2
  5. 10L. Leahy ▲ 71' 6.7
  6. 51A. Lowry ▲ 46' 5.9
  7. 37M. Savage
  8. 44F. Onyedinma
  9. 29J. Bartolo ▲ 71' 6.2

Thống kê

022
830
45%Kiểm soát bóng55%
4Dứt điểm8
0Trúng đích4
4Chệch đích1
3Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
2Phạt góc8
1Việt vị1
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
2Cứu thua0
387Chuyền bóng507
316Chuyền chính xác417
82%Chính xác chuyền82%

So sánh

59Trận đấu59
63Ghi được87
75Thủng lưới71
1.07Bàn thắng mỗi trận1.47
17Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu