Wigan Athletic vs Wycombe Wanderers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 1-0 Wycombe Wanderers F.C. tại League One, 23 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 2, hòa 2, Wycombe Wanderers F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 18
- Sân vận động
- DW Stadium, Wigan
- Phong độ
- LLWLD Wigan Athletic
- LLDWW Wycombe Wanderers F.C.
- 45' Jordan Jones
- HT0-0
- 52' ▲ C. Campbell ▼ G. McCleary
- 85' ▲ L. Shaw ▼ B. Adeeko
- 85' ▲ L. Morrison ▼ C. Goode
- 86' ▲ C. McManaman ▼ S. Sessegnon
- 90'+17 Matthew Smith
- 90'+11 Liam Morrison
- 90'+20 Jack Grimmer
- 90'+2 ▲ J. Magennis ▼ C. Wyke
- 90'+2 ▲ J. Smith ▼ S. Humphrys
- 90'+3 ▲ G. Kodua ▼ K. Sadlier
- 90'+2 ▲ R. Kone ▼ S. Vokes
- 90'+18 ▲ C. Forino-Joseph ▼ F. Potts
- 90'+20 C. Hughes 0 · C. McManaman 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Tickle 7.2
- 29C. Goode ▼ 85' 6.9
- 6C. Hughes ⚽ 8.6
- 24L. Chambers 6.9
- 5S. Sessegnon ▼ 86' 7.0
- 8M. Smith 6.6
- 26B. Adeeko ▼ 85' 6.3
- 14J. Jones 6.9
- 11S. Humphrys ▼ 90' 6.5
- 9C. Wyke ▼ 90' 6.9
- 10T. Aasgaard 7.0
Dự bị 7
- 16L. Shaw ▲ 85' 7.0
- 4L. Morrison ▲ 85' 6.7
- 20C. McManaman ▲ 86' 6.7
- 28J. Magennis ▲ 90' 6.3
- 18J. Smith ▲ 90' 6.9
- 15J. Kerr
- 12B. Amos
- 1M. Stryjek 6.6
- 2J. Grimmer 7.0
- 17J. Low 6.3
- 6R. Tafazolli 7.2
- 10L. Leahy 7.2
- 7D. Wheeler 6.9
- 19F. Potts ▼ 90' 7.2
- 12G. McCleary ▼ 52' 6.6
- 20D. Taylor 6.2
- 23K. Sadlier ▼ 90' 6.3
- 9S. Vokes ▼ 90' 6.9
Dự bị 7
- 11C. Campbell ▲ 52' 6.7
- 28G. Kodua ▲ 90' 6.6
- 24R. Kone ▲ 90' 5.9
- 5C. Forino-Joseph ▲ 90'
- 25F. Ravizzoli
- 26J. McCarthy
- 3J. Jacobson
Thống kê
03⚑7
⚑310
63%Kiểm soát bóng37%
9Dứt điểm11
3Trúng đích2
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
7Phạt góc3
1Việt vị2
10Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
440Chuyền bóng263
358Chuyền chính xác181
81%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu62
82Ghi được82
65Thủng lưới68
1.41Bàn thắng mỗi trận1.32
21Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn28
47Hiệp hai47