Wigan Athletic vs Wycombe Wanderers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 0-1 Wycombe Wanderers F.C. tại League One, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 2, hòa 2, Wycombe Wanderers F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 15
- Phong độ
- LLWLD Wigan Athletic
- DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
- 11' 0-1 J. Low · D. Harvie
- 26' Caleb Taylor
- 45' Josh Scowen
- HT0-1
- 46' ▲ D. Taylor ▼ M. Smith
- 56' Luke Robinson
- 61' ▲ L. Leahy ▼ J. Scowen
- 61' ▲ B. Lubala ▼ R. Kone
- 63' Will Aimson
- 63' ▲ J. Weir ▼ S. Smith
- 72' ▲ D. Wheeler ▼ D. Udoh
- 72' ▲ B. Hanlan ▼ F. Onyedinma
- 77' ▲ D. Rankine ▼ T. Sibbick
- 83' ▲ P. Dummett ▼ L. Robinson
- 83' ▲ M. Asamoah ▼ S. Thomas
- 86' ▲ J. Grimmer ▼ C. Humphreys
- FT0-1
Đội hình
- 1S. Tickle 7.0
- 17T. Sibbick ▼ 77' 6.9
- 15J. Kerr 7.2
- 4W. Aimson 7.3
- 19L. Robinson ▼ 83' 6.6
- 8M. Smith ▼ 46' 6.2
- 18J. Smith 7.2
- 21S. Smith ▼ 63' 6.2
- 35T. Francois 7.3
- 29S. Thomas ▼ 83' 7.3
- 10T. Aasgaard 6.2
Dự bị 7
- 28D. Taylor ▲ 46' 6.3
- 6J. Weir ▲ 63' 6.6
- 7D. Rankine ▲ 77' 6.9
- 45P. Dummett ▲ 83' 6.3
- 37M. Asamoah ▲ 83' 6.2
- 23J. Carragher
- 12T. Watson
- 1F. Ravizzoli 7.9
- 31J. Pattenden 7.5
- 17J. Low ⚽ 8.2
- 37C. Taylor 6.9
- 3D. Harvie ⇢ 7.7
- 28A. Morley 7.0
- 4J. Scowen ▼ 61' 6.9
- 44F. Onyedinma ▼ 72' 6.2
- 20C. Humphreys ▼ 86' 7.2
- 11D. Udoh ▼ 72' 6.6
- 24R. Kone ▼ 61' 6.7
Dự bị 7
- 10L. Leahy ▲ 61' 6.9
- 30B. Lubala ▲ 61' 6.9
- 7D. Wheeler ▲ 72' 6.9
- 18B. Hanlan ▲ 72' 6.5
- 2J. Grimmer ▲ 86' 6.6
- 8M. Butcher
- 19S. George
Thống kê
02⚑9
⚑520
62%Kiểm soát bóng38%
11Dứt điểm8
4Trúng đích5
3Chệch đích0
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
9Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
510Chuyền bóng330
427Chuyền chính xác255
84%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu63
63Ghi được94
56Thủng lưới63
1.03Bàn thắng mỗi trận1.49
24Giữ sạch lưới23
21Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai53