Lincoln City F.C. vs Plymouth Argyle F.C.
Tỷ số chung cuộc: Lincoln City F.C. 3-2 Plymouth Argyle F.C. tại League One, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lincoln City F.C. thắng 5, hòa 2, Plymouth Argyle F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 3
- Phong độ
- WDDLW Lincoln City F.C.
- LWLWW Plymouth Argyle F.C.
- 6' T. Bayliss 1-0
- 10' Ryley Towler
- 23' Bradley Ibrahim
- HT1-0
- 46' ▲ B. Galloway ▼ V. Palsson
- 46' ▲ C. Roberts ▼ B. Ibrahim
- 54' Caleb Watts
- 57' ▲ T. Finn ▼ C. Watts
- 57' ▲ O. Oseni ▼ A. Pepple
- 59' J. Collins 2-0
- 65' J. Collins11m 3-0
- 66' ▲ B. House ▼ J. Collins
- 70' Freddie Draper
- 73' ▲ E. Hamilton ▼ F. Draper
- 73' ▲ E. Ring ▼ R. Hackett-Fairchild
- 74' Robert Street
- 74' Brendan Sarpong-Wiredu
- 75' Ben House
- 78' 3-1 O. Oseni · X. Amaechi
- 80' 3-2 X. Amaechi · B. Mumba
- 83' ▲ A. Benarous ▼ M. Sorinola
- 86' Brendan Sarpong-Wiredu
- 86' Brendan Sarpong-Wiredu
- 90'+5 Ethan Hamilton
- 90' Tendayi Darikwa
- 90'+3 Brendan Galloway
- FT3-2
Đội hình
- 1G. Wickens 6.9
- 2T. Darikwa 6.9
- 22T. Hamer 6.9
- 15S. Bradley 6.9
- 6R. Towler 6.0
- 14C. McGrandles 7.0
- 8T. Bayliss ⚽ 7.9
- 17R. Street 6.5
- 34F. Draper ▼ 73' 6.2
- 7R. Hackett-Fairchild ▼ 73' 6.3
- 9J. Collins ⚽2 ▼ 66' 8.3
Dự bị 7
- 13Z. Jeacock
- 42C. Carlisle
- 11E. Hamilton ▲ 73' 6.2
- 37G. Okewoye
- 12E. Ring ▲ 73' 6.2
- 18B. House ▲ 66' 6.9
- 36Z. Okoro
- 21L. Ashby-Hammond 8.0
- 6K. Szucs 6.2
- 4B. Wiredu 6.2
- 44V. Palsson ▼ 46' 6.3
- 29M. Sorinola ▼ 83' 5.9
- 19M. Boateng 7.7
- 23B. Ibrahim ▼ 46' 6.3
- 10X. Amaechi ⚽ ⇢ 8.6
- 17C. Watts ▼ 57' 5.6
- 11B. Mumba ⇢ 6.9
- 27A. Pepple ▼ 57' 6.5
Dự bị 7
- 13Z. Baker
- 22B. Galloway ▲ 46' 6.5
- 14A. Benarous ▲ 83' 6.3
- 24C. Roberts ▲ 46' 6.6
- 39T. Finn ▲ 57' 6.2
- 38J. Hatch
- 18O. Oseni ⚽ ▲ 57' 7.7
Thống kê
06⚑4
⚑551
35%Kiểm soát bóng65%
14Dứt điểm15
8Trúng đích4
4Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
4Phạt góc5
2Việt vị1
15Phạm lỗi11
6Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
254Chuyền bóng475
155Chuyền chính xác372
61%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
57Trận đấu58
111Ghi được102
55Thủng lưới80
1.95Bàn thắng mỗi trận1.76
23Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn33
58Hiệp hai58