Plymouth Argyle F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Lincoln City F.C.

Plymouth Argyle F.C. vs Lincoln City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 0-2 Lincoln City F.C. tại League One, 10 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 3, hòa 2, Lincoln City F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 41
Sân vận động
Home Park, Plymouth
Trọng tài
T. Nield
Phong độ
LWLWW Plymouth Argyle F.C.
WDDLW Lincoln City F.C.
  1. 28' 0-1 O. Shodipo · D. Mândroiu
  2. 30' James Wilson
  3. 43' Paudie O’Connor
  4. HT0-1
  5. 47' 0-2 B. House
  6. 52' B. Waine M. Miller
  7. 52' J. Houghton M. Butcher
  8. 56' Matthew Virtue-Thick
  9. 58' Ethan Erhahon
  10. 61' S. Cosgrove R. Hardie
  11. 61' C. Wright J. Edwards
  12. 61' F. Azaz J. Wilson
  13. 63' L. Plange B. House
  14. 68' M. Sanders M. Virtue-Thick
  15. 76' J. Walsh D. Mândroiu
  16. FT0-2

Đội hình

Plymouth Argyle F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Schumacher
  1. 25C. Burton 6.3
  2. 5J. Wilson ▼ 61' 6.3
  3. 6D. Scarr 7.7
  4. 21N. Lonwijk 6.9
  5. 8J. Edwards ▼ 61' 6.2
  6. 28J. Matete 6.6
  7. 7M. Butcher ▼ 52' 6.3
  8. 14M. Miller ▼ 52' 6.3
  9. 29T. Wright 7.5
  10. 10D. Mayor 6.7
  11. 9R. Hardie ▼ 61' 6.9

Dự bị 7

  1. 23B. Waine ▲ 52' 6.7
  2. 4J. Houghton ▲ 52' 6.9
  3. 16S. Cosgrove ▲ 61' 6.9
  4. 26C. Wright ▲ 61' 6.2
  5. 18F. Azaz ▲ 61' 6.6
  6. 3M. Gillesphey
  7. 32A. Parkes
Lincoln City F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Kennedy
  1. 1C. Rushworth 7.3
  2. 2R. Poole 6.6
  3. 5A. Jackson 7.0
  4. 15P. O'Connor 7.2
  5. 21L. Sørensen 6.6
  6. 12E. Erhahon 7.2
  7. 26M. Virtue-Thick ▼ 68' 6.3
  8. 3H. Boyes 7.3
  9. 11O. Shodipo 7.9
  10. 18B. House ▼ 63' 7.3
  11. 19D. Mândroiu ▼ 76' 7.9

Dự bị 7

  1. 9L. Plange ▲ 63' 5.9
  2. 6M. Sanders ▲ 68' 6.9
  3. 16J. Walsh ▲ 76' 6.9
  4. 29J. Wright
  5. 32J. Makama
  6. 28D. Duffy
  7. 24S. Roughan

Thống kê

018
630
64%Kiểm soát bóng36%
14Dứt điểm17
2Trúng đích5
8Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn7
8Phạt góc6
1Việt vị2
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
489Chuyền bóng274
377Chuyền chính xác171
77%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Plymouth Argyle F.C.
46 82 - 47 +35 101
2
Ipswich Town F.C.
46 101 - 35 +66 98
3
Sheffield Wednesday F.C.
46 81 - 37 +44 96
4
Barnsley F.C.
46 80 - 47 +33 86
5
Bolton Wanderers
46 62 - 36 +26 81
6
Peterborough United F.C.
46 75 - 54 +21 77
7
Derby County F.C.
46 67 - 46 +21 76
8
Portsmouth F.C.
46 61 - 50 +11 70
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 59 - 51 +8 69
10
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 66 +4 62
11
Lincoln City F.C.
46 47 - 47 0 62
12
Shrewsbury Town F.C.
46 52 - 61 -9 59
13
Fleetwood Town F.C.
46 53 - 51 +2 58
14
Exeter City F.C.
46 64 - 68 -4 56
15
Burton Albion F.C.
46 57 - 79 -22 56
16
Cheltenham Town F.C.
46 45 - 61 -16 54
17
Bristol Rovers F.C.
46 58 - 73 -15 53
18
Port Vale F.C.
46 48 - 71 -23 49
19
Oxford United F.C.
46 49 - 56 -7 47
20
Cambridge United F.C.
46 41 - 68 -27 46
21
Milton Keynes Dons F.C.
46 44 - 66 -22 45
22
Morecambe F.C.
46 47 - 78 -31 44
23
Accrington F.C.
46 40 - 77 -37 44
24
Forest Green Rovers F.C.
46 31 - 89 -58 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu62
107Ghi được75
70Thủng lưới63
1.75Bàn thắng mỗi trận1.21
22Giữ sạch lưới23
32Trên 2.5 bàn22
67Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu