Lincoln City F.C. vs Plymouth Argyle F.C.
Tỷ số chung cuộc: Lincoln City F.C. 2-2 Plymouth Argyle F.C. tại League One, 2 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lincoln City F.C. thắng 5, hòa 2, Plymouth Argyle F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 11
- Sân vận động
- LNER Stadium, Lincoln, Lincolnshire
- Trọng tài
- A. Woolmer
- Phong độ
- WDDLW Lincoln City F.C.
- LWLWW Plymouth Argyle F.C.
- 25' 0-1 R. Hardie · J. Edwards
- 32' ▲ J. Robson ▼ L. Bridcutt
- 36' Teddy Bishop
- 45'+4 Dan N'Lundulu
- HT0-1
- 65' ▲ M. Sanders ▼ R. Poole
- 66' L. Sørensen · C. Bramall 1-1
- 69' ▲ C. Maguire ▼ C. Bramall
- 74' 1-2 B. Galloway · D. Scarr
- 80' Chris Maguire
- 82' ▲ K. Agard ▼ R. Hardie
- 90'+2 Anthony Scully
- 90'+2 Joe Edwards
- 90' Dan Scarr
- 90' A. Scully11m 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1J. Griffiths 6.3
- 2R. Poole ▼ 65' 7.0
- 22T. Eyoma 6.9
- 15C. Bramall ⇢ ▼ 69' 6.9
- 4L. Montsma 6.9
- 23L. Bridcutt ▼ 32' 6.3
- 12E. Bishop 6.2
- 11A. Scully ⚽ 7.3
- 21L. Sørensen ⚽ 8.0
- 19L. Fiorini 6.3
- 20D. N'Lundulu 6.3
Dự bị 7
- 24J. Robson ▲ 32' 6.3
- 6M. Sanders ▲ 65' 6.6
- 10C. Maguire ▲ 69' 6.6
- 14H. Adelakun
- 37O. Gallagher
- 17R. Longdon
- 31S. Long
- 1M. Cooper 6.3
- 8J. Edwards ⇢ 7.0
- 22B. Galloway ⚽ 7.3
- 3M. Gillesphey 6.7
- 6D. Scarr ⇢ 7.3
- 4J. Houghton 7.2
- 7R. Broom 7.3
- 14J. Garrick 6.6
- 28Panutche Camará 7.2
- 9R. Hardie ⚽ ▼ 82' 6.9
- 31L. Jephcott 6.9
Dự bị 7
- 18K. Agard ▲ 82' 6.3
- 20A. Randell
- 42R. Shirley
- 41O. Tomlinson
- 25C. Burton
- 27R. Law
- 44W. Jenkins-Davies
Thống kê
04⚑4
⚑620
60%Kiểm soát bóng40%
10Dứt điểm13
3Trúng đích4
1Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
4Phạt góc6
1Việt vị1
15Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
2Cứu thua1
561Chuyền bóng367
450Chuyền chính xác273
80%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu64
71Ghi được100
80Thủng lưới68
1.2Bàn thắng mỗi trận1.56
9Giữ sạch lưới25
30Trên 2.5 bàn31
40Hiệp hai45