Lincoln City F.C. vs Plymouth Argyle F.C.
Tỷ số chung cuộc: Lincoln City F.C. 2-0 Plymouth Argyle F.C. tại League One, 20 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lincoln City F.C. thắng 5, hòa 2, Plymouth Argyle F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 7
- Sân vận động
- LNER Stadium, Lincoln, Lincolnshire
- Trọng tài
- C. Pollard
- Phong độ
- WDDLW Lincoln City F.C.
- LWLWW Plymouth Argyle F.C.
- 11' James Jones
- 19' Frank Nouble
- 21' Joe Walsh
- HT0-0
- 50' J. Grant11m 1-0
- 66' ▲ H. Anderson ▼ C. McGrandles
- 67' ▲ R. Hardie ▼ F. Nouble
- 67' ▲ L. Jephcott ▼ T. Abraham
- 72' B. Johnson 2-0
- 76' ▲ A. Scully ▼ T. Hopper
- 76' ▲ B. Reeves ▼ Panutche Camará
- 80' ▲ T. Archibald ▼ B. Johnson
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Palmer 7.5
- 16J. Walsh 7.2
- 22T. Eyoma 7.2
- 4L. Montsma 7.5
- 30S. Roughan 7.3
- 23L. Bridcutt 7.2
- 18C. McGrandles ▼ 66' 6.5
- 10J. Grant ⚽ 7.3
- 8J. Jones 7.2
- 20B. Johnson ⚽ ▼ 80' 8.3
- 9T. Hopper ▼ 76' 7.3
Dự bị 7
- 26H. Anderson ▲ 66' 6.9
- 11A. Scully ▲ 76' 6.3
- 14T. Archibald ▲ 80' 6.5
- 7A. Edun
- 24R. Gotts
- 29E. Ross
- 21J. Soule
- 1M. Cooper 7.7
- 24J. Opoku 6.2
- 10D. Mayor 7.0
- 4W. Aimson 6.3
- 32G. Cooper 6.9
- 18T. Fornah 7.3
- 2K. Watts 6.9
- 28Panutche Camará ▼ 76' 6.6
- 17B. Moore 6.9
- 7F. Nouble ▼ 67' 6.7
- 29T. Abraham ▼ 67' 6.2
Dự bị 7
- 9R. Hardie ▲ 67' 6.6
- 31L. Jephcott ▲ 67' 6.5
- 14B. Reeves ▲ 76' 6.9
- 26J. Ruddy
- 8J. Edwards
- 11D. Telford
- 27R. Law
Thống kê
02⚑9
⚑410
46%Kiểm soát bóng54%
19Dứt điểm9
8Trúng đích2
7Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
9Phạt góc4
2Việt vị4
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
2Cứu thua6
391Chuyền bóng447
296Chuyền chính xác348
76%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 38 | +42 | 89 | |
| 2 | 46 | 83 - 46 | +37 | 87 | |
| 3 | 46 | 60 - 37 | +23 | 80 | |
| 4 | 46 | 70 - 42 | +28 | 77 | |
| 5 | 46 | 69 - 50 | +19 | 77 | |
| 6 | 46 | 77 - 56 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 70 - 56 | +14 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 51 | +14 | 72 | |
| 9 | 46 | 46 - 46 | 0 | 69 | |
| 10 | 46 | 63 - 60 | +3 | 67 | |
| 11 | 46 | 63 - 68 | -5 | 67 | |
| 12 | 46 | 56 - 61 | -5 | 66 | |
| 13 | 46 | 64 - 62 | +2 | 65 | |
| 14 | 46 | 63 - 67 | -4 | 64 | |
| 15 | 46 | 49 - 46 | +3 | 60 | |
| 16 | 46 | 61 - 73 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 50 - 57 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 53 - 80 | -27 | 53 | |
| 19 | 46 | 54 - 70 | -16 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 77 | -23 | 48 | |
| 21 | 46 | 61 - 78 | -17 | 47 | |
| 22 | 46 | 41 - 67 | -26 | 45 | |
| 23 | 46 | 55 - 89 | -34 | 43 | |
| 24 | 46 | 40 - 70 | -30 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu57
108Ghi được72
75Thủng lưới97
1.69Bàn thắng mỗi trận1.26
23Giữ sạch lưới12
36Trên 2.5 bàn32
69Hiệp hai35