Plymouth Argyle F.C. vs Lincoln City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 4-3 Lincoln City F.C. tại League One, 27 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 3, hòa 2, Lincoln City F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 32
- Sân vận động
- Home Park, Plymouth
- Trọng tài
- K. Johnson
- Phong độ
- LWLWW Plymouth Argyle F.C.
- WDDLW Lincoln City F.C.
- 3' K. Watts 1-0
- 13' D. Mayor · T. Fornah 2-0
- 22' 2-1 C. McGrandles · A. Edun
- 27' Tyrese Fornah
- HT2-1
- 46' ▲ Panutche Camará ▼ T. Fornah
- 59' 2-2 J. Grant11m
- 62' 2-3 J. Grant11m
- 63' Joe Edwards
- 67' ▲ L. Jephcott ▼ N. Ennis
- 67' ▲ S. Woods ▼ J. Opoku
- 77' J. Edwards · C. Grant 3-3
- 81' ▲ K. Lolos ▼ R. Hardie
- 81' ▲ B. Reeves ▼ A. Lewis
- 85' ▲ J. Jones ▼ J. Grant
- 90'+1 J. Edwards · Panutche Camará 4-3
- FT4-3
Đội hình
- 1M. Cooper 6.9
- 8J. Edwards ⚽ 7.3
- 22A. Lewis ▼ 81' 6.9
- 24J. Opoku ▼ 67' 6.3
- 10D. Mayor ⚽ 6.3
- 4W. Aimson 6.2
- 15C. Grant ⚽ 7.3
- 18T. Fornah ⇢ ▼ 46' 6.9
- 2K. Watts ⚽ 7.0
- 9R. Hardie ▼ 81' 6.6
- 21N. Ennis ▼ 67' 6.2
Dự bị 7
- 28Panutche Camará ▲ 46' 7.5
- 31L. Jephcott ▲ 67' 6.2
- 25S. Woods ▲ 67' 6.7
- 19K. Lolos ▲ 81' 6.6
- 14B. Reeves ▲ 81' 6.6
- 17B. Moore
- 23L. McCormick
- 1A. Palmer 5.2
- 5A. Jackson 7.0
- 2R. Poole 6.2
- 7A. Edun ⇢ 6.7
- 4L. Montsma 7.2
- 18C. McGrandles ⚽ 7.3
- 10J. Grant ⚽2 ▼ 85' 9.5
- 11A. Scully 7.2
- 20B. Johnson 7.6
- 9T. Hopper 6.2
- 27M. Rogers 6.3
Dự bị 7
- 8J. Jones ▲ 85' 6.6
- 6M. Sanders
- 15C. Bramall
- 14T. Archibald
- 31S. Long
- 30S. Roughan
- 22T. Eyoma
Thống kê
02⚑0
⚑600
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm15
5Trúng đích8
1Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
0Phạt góc6
0Việt vị1
15Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
5Cứu thua1
355Chuyền bóng477
246Chuyền chính xác363
69%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 38 | +42 | 89 | |
| 2 | 46 | 83 - 46 | +37 | 87 | |
| 3 | 46 | 60 - 37 | +23 | 80 | |
| 4 | 46 | 70 - 42 | +28 | 77 | |
| 5 | 46 | 69 - 50 | +19 | 77 | |
| 6 | 46 | 77 - 56 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 70 - 56 | +14 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 51 | +14 | 72 | |
| 9 | 46 | 46 - 46 | 0 | 69 | |
| 10 | 46 | 63 - 60 | +3 | 67 | |
| 11 | 46 | 63 - 68 | -5 | 67 | |
| 12 | 46 | 56 - 61 | -5 | 66 | |
| 13 | 46 | 64 - 62 | +2 | 65 | |
| 14 | 46 | 63 - 67 | -4 | 64 | |
| 15 | 46 | 49 - 46 | +3 | 60 | |
| 16 | 46 | 61 - 73 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 50 - 57 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 53 - 80 | -27 | 53 | |
| 19 | 46 | 54 - 70 | -16 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 77 | -23 | 48 | |
| 21 | 46 | 61 - 78 | -17 | 47 | |
| 22 | 46 | 41 - 67 | -26 | 45 | |
| 23 | 46 | 55 - 89 | -34 | 43 | |
| 24 | 46 | 40 - 70 | -30 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu64
72Ghi được108
97Thủng lưới75
1.26Bàn thắng mỗi trận1.69
12Giữ sạch lưới23
32Trên 2.5 bàn36
35Hiệp hai69