Burton Albion F.C. vs Huddersfield Town A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 3-0 Huddersfield Town A.F.C. tại League One, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 3, hòa 2, Huddersfield Town A.F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 42
- Sân vận động
- Pirelli Stadium, Burton-upon-Trent, Staffordshire
- Phong độ
- WLWDL Burton Albion F.C.
- WWDWD Huddersfield Town A.F.C.
- 9' R. Burrell · U. Godwin-Malife 1-0
- 20' Owen Dodgson
- 27' ▲ D. Williams ▼ A. Forde
- 45' J. Larsson 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ R. Balker ▼ J. Taylor
- 51' Radinio Balker
- 53' Jonathan Hogg
- 55' R. Burrell · F. Delap 3-0
- 65' ▲ A. Evans ▼ M. Miller
- 65' ▲ C. Marshall ▼ D. Kasumu
- 70' Antony Evans
- 71' Dylan Williams
- 75' ▲ T. Kalinauskas ▼ J. Larsson
- 87' ▲ Fábio Tavares ▼ R. Burrell
- 87' ▲ M. Bennett ▼ K. Chauke
- 88' ▲ J. Taroni ▼ J. Sraha
- FT3-0
Đội hình
- 1M. Crocombe 6.7
- 2U. Godwin-Malife ⇢ 8.0
- 26F. Delap ⇢ 8.0
- 20J. Sraha ▼ 88' 7.0
- 36K. Lofthouse 7.3
- 44A. Forde ▼ 27' 7.0
- 33K. Chauke ▼ 87' 7.3
- 3O. Dodgson 6.9
- 24J. McKiernan 6.9
- 22J. Larsson ⚽ ▼ 75' 7.5
- 18R. Burrell ⚽2 ▼ 87' 9.0
Dự bị 7
- 19D. Williams ▲ 27' 6.7
- 7T. Kalinauskas ▲ 75' 6.9
- 23Fábio Tavares ▲ 87' 6.3
- 32M. Bennett ▲ 87' 6.3
- 39J. Taroni ▲ 88' 6.9
- 13H. Isted
- 47J. Stretton
- 1L. Nicholls 6.5
- 2L. Sørensen 6.5
- 4M. Pearson 6.6
- 3J. Ruffels 7.2
- 14M. Miller ▼ 65' 6.3
- 18D. Kasumu ▼ 65' 6.0
- 6J. Hogg 6.3
- 8B. Wiles 6.6
- 22J. Taylor ▼ 46' 6.2
- 26R. Roosken 6.3
- 15D. Charles 5.9
Dự bị 7
- 24R. Balker ▲ 46' 6.7
- 21A. Evans ▲ 65' 6.6
- 7C. Marshall ▲ 65' 6.5
- 10J. Koroma
- 41J. Hodge
- 13J. Chapman
- 20O. Turton
Thống kê
02⚑7
⚑430
35%Kiểm soát bóng65%
16Dứt điểm5
6Trúng đích0
3Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn3
7Phạt góc4
2Việt vị2
7Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
0Cứu thua2
255Chuyền bóng479
173Chuyền chính xác382
68%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu61
64Ghi được97
82Thủng lưới75
1.16Bàn thắng mỗi trận1.59
14Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn36
36Hiệp hai52