Peterborough United F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Exeter City F.C.

Peterborough United F.C. vs Exeter City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Peterborough United F.C. 1-1 Exeter City F.C. tại League One, 21 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peterborough United F.C. thắng 5, hòa 2, Exeter City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 26
Sân vận động
Weston Homes Stadium, Peterborough
Phong độ
WLDLD Peterborough United F.C.
LDDWL Exeter City F.C.
  1. 34' H. Kyprianou · M. Mothersille 1-0
  2. HT1-0
  3. 62' G. Lindgren C. Hayes
  4. 64' D. Mitchell K. Doyle
  5. 73' P. Jones I. Niskanen
  6. 73' K. McDonald R. Woods
  7. 74' A. Odoh R. Jones
  8. 85' J. Bird J. Magennis
  9. 85' C. Diabate B. Purrington
  10. 88' D. O'Brien-Brady R. De Havilland
  11. 90'+5 Hector Kyprianou
  12. 90'+1 Millenic Alli11mhỏng 11m
  13. 90'+1 1-1 M. Alli
  14. FT1-1

Đội hình

Peterborough United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Ferguson
  1. 1N. Bilokapić 7.2
  2. 2C. Johnston 7.2
  3. 25S. Hughes 6.7
  4. 37E. Fernandez 6.9
  5. 14T. Edun 6.3
  6. 22H. Kyprianou 7.2
  7. 4A. Collins 7.0
  8. 18C. Hayes ▼ 62' 6.6
  9. 8R. De Havilland ▼ 88' 6.9
  10. 7M. Mothersille 7.3
  11. 17R. Jones ▼ 74' 6.9

Dự bị 7

  1. 19G. Lindgren ▲ 62' 6.7
  2. 10A. Odoh ▲ 74' 6.7
  3. 35D. O'Brien-Brady ▲ 88' 6.2
  4. 9C. Conn-Clarke
  5. 27J. Katongo
  6. 13W. Blackmore
  7. 48B. Ihionvien
Exeter City F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: G. Caldwell
  1. 1J. Whitworth 7.2
  2. 5J. Fitzwater 6.9
  3. 3B. Purrington ▼ 85' 7.3
  4. 8E. Francis 7.3
  5. 14I. Niskanen ▼ 73' 6.9
  6. 6R. Woods ▼ 73' 7.3
  7. 20K. Doyle ▼ 64' 6.3
  8. 23J. Colwill 6.3
  9. 10J. Aitchison 7.0
  10. 27J. Magennis ▼ 85' 6.7
  11. 11M. Alli 7.0

Dự bị 7

  1. 7D. Mitchell ▲ 64' 6.9
  2. 16P. Jones ▲ 73' 6.9
  3. 28K. McDonald ▲ 73' 6.9
  4. 31J. Bird ▲ 85' 6.7
  5. 39C. Diabate ▲ 85' 6.6
  6. 37S. MacDonald
  7. 40E. James

Thống kê

015
400
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm10
3Trúng đích5
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
5Phạt góc4
0Việt vị1
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
4Cứu thua2
328Chuyền bóng500
243Chuyền chính xác414
74%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City F.C.
46 84 - 31 +53 111
2
Wrexham A.F.C.
46 67 - 34 +33 92
3
Stockport County F.C.
46 72 - 42 +30 87
4
Charlton Athletic F.C.
46 67 - 43 +24 85
5
Wycombe Wanderers F.C.
46 70 - 45 +25 84
6
Leyton Orient F.C.
46 72 - 48 +24 78
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 57 +11 75
8
Bolton Wanderers
46 67 - 70 -3 68
9
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 72 - 60 +12 67
10
Huddersfield Town A.F.C.
46 58 - 55 +3 64
11
Lincoln City F.C.
46 64 - 56 +8 61
12
Barnsley F.C.
46 69 - 73 -4 61
13
Rotherham United F.C.
46 54 - 59 -5 59
14
Stevenage F.C.
46 42 - 50 -8 57
15
Wigan Athletic
46 40 - 42 -2 56
16
Exeter City F.C.
46 49 - 65 -16 56
17
Mansfield Town F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Peterborough United F.C.
46 68 - 81 -13 51
19
Northampton Town F.C.
46 48 - 66 -18 51
20
Burton Albion F.C.
46 49 - 66 -17 47
21
Crawley Town F.C.
46 57 - 83 -26 46
22
Bristol Rovers F.C.
46 44 - 76 -32 43
23
Cambridge United F.C.
46 45 - 73 -28 38
24
Shrewsbury Town F.C.
46 41 - 79 -38 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu64
123Ghi được91
109Thủng lưới86
1.89Bàn thắng mỗi trận1.42
11Giữ sạch lưới19
43Trên 2.5 bàn34
58Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu