Exeter City F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Peterborough United F.C.

Exeter City F.C. vs Peterborough United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Exeter City F.C. 3-2 Peterborough United F.C. tại League One, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Exeter City F.C. thắng 3, hòa 2, Peterborough United F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 18
Sân vận động
St James Park, Exeter, Devon
Trọng tài
T. Reeves
Phong độ
LDDWL Exeter City F.C.
WLDLD Peterborough United F.C.
  1. 27' T. Dieng · J. Brown 1-0
  2. 40' 1-1 J. Clarke-Harris
  3. HT1-1
  4. 55' Timothée Dieng
  5. 63' S. Nombe M. Jay
  6. 65' Jack Sparkes
  7. 73' D. Ajiboye R. Jones
  8. 81' 1-2 E. Mason-Clark · B. Thompson
  9. 83' J. Marriott E. Mason-Clark
  10. 84' H. Kite J. Sparkes
  11. 86' S. Nombe 2-2
  12. 90'+2 Jevani Brown
  13. 90'+5 J. Grounds J. Brown
  14. 90'+3 J. Taylor B. Thompson
  15. 90'+1 J. Brown · J. Stansfield 3-2
  16. FT3-2

Đội hình

Exeter City F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: G. Caldwell
  1. 18J. Blackman 6.6
  2. 12J. Key 7.0
  3. 26P. Sweeney 6.3
  4. 5A. Hartridge 6.5
  5. 2J. Caprice 6.9
  6. 8A. Collins 7.0
  7. 14T. Dieng 6.9
  8. 3J. Sparkes ▼ 84' 6.2
  9. 20J. Brown ▼ 90' 8.0
  10. 7M. Jay ▼ 63' 6.7
  11. 9J. Stansfield 6.6

Dự bị 7

  1. 10S. Nombe ▲ 63' 6.9
  2. 16H. Kite ▲ 84' 6.3
  3. 27J. Grounds ▲ 90'
  4. 15K. Chauke
  5. 49M. Beardmore
  6. 22H. Lee
  7. 6R. Harper
Peterborough United F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. McCann
  1. 1L. Bergström 6.0
  2. 4R. Edwards 6.3
  3. 2K. Watts 6.9
  4. 3D. Butler 6.3
  5. 24B. Thompson ▼ 90' 6.7
  6. 8J. Taylor 7.9
  7. 7J. Fuchs 6.9
  8. 16H. Burrows 6.7
  9. 17R. Jones ▼ 73' 6.2
  10. 10E. Mason-Clark ▼ 83' 7.5
  11. 9J. Clarke-Harris 7.6

Dự bị 7

  1. 19D. Ajiboye ▲ 73' 6.2
  2. 14J. Marriott ▲ 83' 6.5
  3. 27J. Taylor ▲ 90'
  4. 29B. Mensah
  5. 22H. Kyprianou
  6. 28W. Blackmore
  7. 20E. Fernandez

Thống kê

034
400
43%Kiểm soát bóng57%
6Dứt điểm16
4Trúng đích7
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn3
4Phạt góc4
1Việt vị2
9Phạm lỗi9
3Thẻ vàng0
5Cứu thua1
328Chuyền bóng445
212Chuyền chính xác326
65%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Plymouth Argyle F.C.
46 82 - 47 +35 101
2
Ipswich Town F.C.
46 101 - 35 +66 98
3
Sheffield Wednesday F.C.
46 81 - 37 +44 96
4
Barnsley F.C.
46 80 - 47 +33 86
5
Bolton Wanderers
46 62 - 36 +26 81
6
Peterborough United F.C.
46 75 - 54 +21 77
7
Derby County F.C.
46 67 - 46 +21 76
8
Portsmouth F.C.
46 61 - 50 +11 70
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 59 - 51 +8 69
10
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 66 +4 62
11
Lincoln City F.C.
46 47 - 47 0 62
12
Shrewsbury Town F.C.
46 52 - 61 -9 59
13
Fleetwood Town F.C.
46 53 - 51 +2 58
14
Exeter City F.C.
46 64 - 68 -4 56
15
Burton Albion F.C.
46 57 - 79 -22 56
16
Cheltenham Town F.C.
46 45 - 61 -16 54
17
Bristol Rovers F.C.
46 58 - 73 -15 53
18
Port Vale F.C.
46 48 - 71 -23 49
19
Oxford United F.C.
46 49 - 56 -7 47
20
Cambridge United F.C.
46 41 - 68 -27 46
21
Milton Keynes Dons F.C.
46 44 - 66 -22 45
22
Morecambe F.C.
46 47 - 78 -31 44
23
Accrington F.C.
46 40 - 77 -37 44
24
Forest Green Rovers F.C.
46 31 - 89 -58 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu64
93Ghi được102
88Thủng lưới76
1.55Bàn thắng mỗi trận1.59
16Giữ sạch lưới23
34Trên 2.5 bàn36
54Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu