Peterborough United F.C. vs Exeter City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Peterborough United F.C. 2-1 Exeter City F.C. tại League One, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peterborough United F.C. thắng 5, hòa 2, Exeter City F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 36
- Sân vận động
- Weston Homes Stadium, Peterborough
- Phong độ
- WLDLD Peterborough United F.C.
- LDDWL Exeter City F.C.
- 4' E. Mason-Clark 1-0
- 36' 1-1 T. Carroll · S. Cox
- 39' Vincent Harper
- HT1-1
- 55' ▲ M. Olakigbe ▼ J. Randall
- 55' ▲ R. Jones ▼ M. Mothersille
- 60' ▲ Mohamed Eisa ▼ V. Harper
- 60' ▲ Y. Wildschut ▼ R. Woods
- 62' Ben Purrington
- 68' K. Poku 2-1
- 69' ▲ H. Kite ▼ W. Aimson
- 69' ▲ D. Rankine ▼ S. Cox
- 80' ▲ M. Alli ▼ P. Sweeney
- 84' Luke Harris
- 85' Dion Rankine
- 86' ▲ D. Ajiboye ▼ K. Poku
- 90'+10 Ilmari Niskanen
- 90'+4 ▲ J. Clarke-Harris ▼ R. Jones
- FT2-1
Đội hình
- 21J. Steer 6.7
- 2J. Katongo 6.9
- 5J. Knight 7.5
- 4R. Edwards 7.2
- 3H. Burrows 6.6
- 22H. Kyprianou 7.0
- 27A. Collins 7.2
- 11K. Poku ⚽ ▼ 86' 7.2
- 14J. Randall ▼ 55' 6.9
- 10E. Mason-Clark ⚽ 7.9
- 18M. Mothersille ▼ 55' 6.9
Dự bị 7
- 15M. Olakigbe ▲ 55' 6.5
- 17R. Jones ▲ 55' 6.6
- 16D. Ajiboye ▲ 86' 6.6
- 9J. Clarke-Harris ▲ 90'
- 8R. De Havilland
- 6R. Crichlow-Noble
- 1N. Bilokapić
- 1V. Sinisalo 6.9
- 4W. Aimson ▼ 69' 6.7
- 26P. Sweeney ▼ 80' 7.2
- 2B. Purrington 6.6
- 3Z. Jules 6.5
- 8R. Woods ▼ 60' 6.9
- 14I. Niskanen 6.7
- 6T. Carroll ⚽ 8.2
- 31V. Harper ▼ 60' 6.9
- 20L. Harris 7.2
- 19S. Cox ⇢ ▼ 69' 6.7
Dự bị 7
- 27Mohamed Eisa ▲ 60' 6.3
- 13Y. Wildschut ▲ 60' 6.9
- 16H. Kite ▲ 69' 6.7
- 21D. Rankine ▲ 69' 6.3
- 25M. Alli ▲ 80' 6.9
- 39C. Diabate
- 30S. MacDonald
Thống kê
00⚑9
⚑650
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm11
7Trúng đích1
3Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn5
9Phạt góc6
3Việt vị2
5Phạm lỗi12
0Thẻ vàng5
0Cứu thua5
642Chuyền bóng411
567Chuyền chính xác339
88%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
67Trận đấu62
135Ghi được70
87Thủng lưới94
2.01Bàn thắng mỗi trận1.13
17Giữ sạch lưới19
45Trên 2.5 bàn31
74Hiệp hai40