Exeter City F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Peterborough United F.C.

Exeter City F.C. vs Peterborough United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Exeter City F.C. 1-2 Peterborough United F.C. tại League One, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Exeter City F.C. thắng 3, hòa 2, Peterborough United F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 3
Sân vận động
St James Park, Exeter, Devon
Phong độ
LDDWL Exeter City F.C.
WLDLD Peterborough United F.C.
  1. 4' R. Cole 1-0
  2. 7' 1-1 M. Mothersille · A. Odoh
  3. 23' Oscar Wallin
  4. 45' 1-2 E. Fernandez · A. Odoh
  5. HT1-2
  6. 64' K. Doyle J. Aitchison
  7. 68' R. Jones M. Mothersille
  8. 70' Johnly Yfeko
  9. 74' Archie Collins11mhỏng 11m
  10. 79' E. Francis R. Woods
  11. 79' B. Purrington J. Magennis
  12. 79' C. Hayes J. Randall
  13. 90'+5 Archie Collins
  14. 90' Sam Curtis
  15. FT1-2

Đội hình

Exeter City F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: G. Caldwell
  1. 1J. Whitworth 7.6
  2. 26P. Sweeney 7.0
  3. 4T. Crama 7.0
  4. 15J. Yfeko 6.6
  5. 6R. Woods ▼ 79' 6.6
  6. 14I. Niskanen 6.6
  7. 12R. Cole 7.7
  8. 10J. Aitchison ▼ 64' 6.3
  9. 2J. McMillan 6.2
  10. 27J. Magennis ▼ 79' 6.7
  11. 11M. Alli 6.6

Dự bị 7

  1. 20K. Doyle ▲ 64' 6.9
  2. 8E. Francis ▲ 79' 6.7
  3. 3B. Purrington ▲ 79' 6.5
  4. 37S. MacDonald
  5. 39C. Diabate
  6. 41Pedro Borges
  7. 5J. Fitzwater
Peterborough United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Ferguson
  1. 31J. Steer 6.5
  2. 2S. Curtis 7.9
  3. 37E. Fernandez 8.0
  4. 5O. Wallin 6.9
  5. 21J. Sparkes 7.3
  6. 22H. Kyprianou 7.0
  7. 4A. Collins 6.3
  8. 11K. Poku 7.2
  9. 14J. Randall ▼ 79' 6.7
  10. 10A. Odoh ⇢2 8.3
  11. 7M. Mothersille ▼ 68' 7.2

Dự bị 7

  1. 17R. Jones ▲ 68' 7.3
  2. 18C. Hayes ▲ 79' 7.2
  3. 33J. Dornelly
  4. 1N. Bilokapić
  5. 9C. Conn-Clarke
  6. 35D. O'Brien-Brady
  7. 15G. Nevett

Thống kê

0111
530
61%Kiểm soát bóng39%
14Dứt điểm13
2Trúng đích8
7Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
11Phạt góc5
4Việt vị2
19Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
6Cứu thua1
461Chuyền bóng319
387Chuyền chính xác246
84%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City F.C.
46 84 - 31 +53 111
2
Wrexham A.F.C.
46 67 - 34 +33 92
3
Stockport County F.C.
46 72 - 42 +30 87
4
Charlton Athletic F.C.
46 67 - 43 +24 85
5
Wycombe Wanderers F.C.
46 70 - 45 +25 84
6
Leyton Orient F.C.
46 72 - 48 +24 78
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 57 +11 75
8
Bolton Wanderers
46 67 - 70 -3 68
9
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 72 - 60 +12 67
10
Huddersfield Town A.F.C.
46 58 - 55 +3 64
11
Lincoln City F.C.
46 64 - 56 +8 61
12
Barnsley F.C.
46 69 - 73 -4 61
13
Rotherham United F.C.
46 54 - 59 -5 59
14
Stevenage F.C.
46 42 - 50 -8 57
15
Wigan Athletic
46 40 - 42 -2 56
16
Exeter City F.C.
46 49 - 65 -16 56
17
Mansfield Town F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Peterborough United F.C.
46 68 - 81 -13 51
19
Northampton Town F.C.
46 48 - 66 -18 51
20
Burton Albion F.C.
46 49 - 66 -17 47
21
Crawley Town F.C.
46 57 - 83 -26 46
22
Bristol Rovers F.C.
46 44 - 76 -32 43
23
Cambridge United F.C.
46 45 - 73 -28 38
24
Shrewsbury Town F.C.
46 41 - 79 -38 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

64Trận đấu65
91Ghi được123
86Thủng lưới109
1.42Bàn thắng mỗi trận1.89
19Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn43
49Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu