Northampton Town F.C. vs Stevenage F.C.
Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 0-0 Stevenage F.C. tại League One, 1 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 4, hòa 2, Stevenage F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 24
- Sân vận động
- Sixfields Stadium, Northampton, East Midlands
- Phong độ
- LDDWL Northampton Town F.C.
- LDDWW Stevenage F.C.
- 14' William Hondermarck
- 45' ▲ S. Hoskins ▼ J. Guthrie
- HT0-0
- 54' ▲ T. Fosu ▼ L. McCarron
- 64' ▲ H. White ▼ D. Kemp
- 75' ▲ N. Dobson ▼ J. Willis
- 88' Neo Dobson
- FT0-0
Đội hình
- 13N. Tzanev 6.9
- 3A. McGowan 6.9
- 28T. Eyoma 7.6
- 6J. Willis ▼ 75' 6.9
- 5J. Guthrie ▼ 45' 6.6
- 22A. Odimayo 7.6
- 10M. Pinnock 7.3
- 23W. Hondermarck 6.9
- 30S. Chouchane 6.5
- 9T. Eaves 6.6
- 17L. McCarron ▼ 54' 6.2
Dự bị 7
- 7S. Hoskins ▲ 45' 6.9
- 24T. Fosu ▲ 54' 6.7
- 40N. Dobson ▲ 75' 6.3
- 47F. Obiagwu
- 38K. Licorish-Mullings
- 36J. Dadge
- 41R. Wyatt
- 13M. Cooper
- 2L. James-Wildin 7.7
- 4N. Thompson 8.0
- 5C. Piergianni 7.5
- 16L. Freestone 6.9
- 23L. Thompson 7.6
- 22D. Phillips 7.0
- 11J. Roberts 6.2
- 10D. Kemp ▼ 64' 6.6
- 17E. List 6.6
- 19J. Reid 6.5
Dự bị 7
- 18H. White ▲ 64' 7.2
- 12T. Simpson
- 1T. Ashby-Hammond
- 30J. Young
- 14K. Smith
- 7N. Freeman
- 6D. Sweeney
Thống kê
02⚑6
⚑400
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm7
2Trúng đích2
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
6Phạt góc4
1Việt vị2
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
2Cứu thua2
231Chuyền bóng412
147Chuyền chính xác305
64%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu60
60Ghi được62
86Thủng lưới66
1.07Bàn thắng mỗi trận1.03
13Giữ sạch lưới22
29Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai37