Stevenage F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Northampton Town F.C.

Stevenage F.C. vs Northampton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stevenage F.C. 2-0 Northampton Town F.C. tại League One, 3 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stevenage F.C. thắng 4, hòa 2, Northampton Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 18
Sân vận động
Lamex Stadium, Stevenage, Hertfordshire
Phong độ
LDDWW Stevenage F.C.
LDDWL Northampton Town F.C.
  1. 2' Carl Piergianni
  2. 2' Tom Eaves
  3. 16' Akinwale Odimayo
  4. 28' Tom Eaves
  5. 28' Tom Eaves
  6. 45'+3 Harvey White
  7. HT0-0
  8. 51' Cameron McGeehan
  9. 52' Louis Thompson
  10. 68' W. Hondermarck T. Roberts
  11. 78' N. Freeman H. White
  12. 78' L. McCarron B. Fox
  13. 82' H. Lintott N. Guinness-Walker
  14. 85' E. King E. List
  15. 86' T. Simpson J. Young
  16. 89' D. Kemp · E. King 1-0
  17. 90'+1 J. Reid · N. Freeman 2-0
  18. FT2-0

Đội hình

Stevenage F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Revell
  1. 13M. Cooper
  2. 2L. James-Wildin 7.2
  3. 4N. Thompson 8.3
  4. 5C. Piergianni 8.0
  5. 3D. Butler 6.9
  6. 23L. Thompson 6.9
  7. 18H. White ▼ 78' 7.3
  8. 17E. List ▼ 85' 7.2
  9. 10D. Kemp 7.7
  10. 30J. Young ▼ 86' 6.9
  11. 19J. Reid 7.5

Dự bị 7

  1. 7N. Freeman ▲ 78' 7.5
  2. 26E. King ▲ 85' 7.2
  3. 12T. Simpson ▲ 86' 6.3
  4. 1T. Ashby-Hammond
  5. 16L. Freestone
  6. 20A. Pressley
  7. 14K. Smith
Northampton Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Brady
  1. 13N. Tzanev 6.9
  2. 22A. Odimayo 6.3
  3. 3A. McGowan 6.9
  4. 5J. Guthrie 6.9
  5. 12N. Guinness-Walker ▼ 82' 7.2
  6. 18C. McGeehan 6.3
  7. 8B. Fox ▼ 78' 6.9
  8. 10M. Pinnock 6.7
  9. 19T. Roberts ▼ 68' 6.6
  10. 7S. Hoskins 6.7
  11. 9T. Eaves 4.9

Dự bị 7

  1. 23W. Hondermarck ▲ 68' 6.3
  2. 17L. McCarron ▲ 78' 6.3
  3. 20H. Lintott ▲ 82' 6.2
  4. 24T. Fosu
  5. 36J. Dadge
  6. 29M. Waghorn
  7. 30S. Chouchane

Thống kê

0314
241
77%Kiểm soát bóng23%
16Dứt điểm1
6Trúng đích0
5Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm0
8Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
14Phạt góc2
2Việt vị2
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
528Chuyền bóng161
449Chuyền chính xác72
85%Chính xác chuyền45%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City F.C.
46 84 - 31 +53 111
2
Wrexham A.F.C.
46 67 - 34 +33 92
3
Stockport County F.C.
46 72 - 42 +30 87
4
Charlton Athletic F.C.
46 67 - 43 +24 85
5
Wycombe Wanderers F.C.
46 70 - 45 +25 84
6
Leyton Orient F.C.
46 72 - 48 +24 78
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 57 +11 75
8
Bolton Wanderers
46 67 - 70 -3 68
9
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 72 - 60 +12 67
10
Huddersfield Town A.F.C.
46 58 - 55 +3 64
11
Lincoln City F.C.
46 64 - 56 +8 61
12
Barnsley F.C.
46 69 - 73 -4 61
13
Rotherham United F.C.
46 54 - 59 -5 59
14
Stevenage F.C.
46 42 - 50 -8 57
15
Wigan Athletic
46 40 - 42 -2 56
16
Exeter City F.C.
46 49 - 65 -16 56
17
Mansfield Town F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Peterborough United F.C.
46 68 - 81 -13 51
19
Northampton Town F.C.
46 48 - 66 -18 51
20
Burton Albion F.C.
46 49 - 66 -17 47
21
Crawley Town F.C.
46 57 - 83 -26 46
22
Bristol Rovers F.C.
46 44 - 76 -32 43
23
Cambridge United F.C.
46 45 - 73 -28 38
24
Shrewsbury Town F.C.
46 41 - 79 -38 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu56
62Ghi được60
66Thủng lưới86
1.03Bàn thắng mỗi trận1.07
22Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu